de apathie
Định nghĩa "de apathie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een toestand van onverschilligheid of gevoelloosheid, gekenmerkt door een gebrek aan interesse, motivatie of emotionele respons.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thiếu khả năng biểu cảm; trạng thái không có khả năng truyền đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc một cách hiệu quả.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn apathie maakte het moeilijk voor hem om gemotiveerd te blijven."
"Sự thiếu biểu cảm của anh ấy khiến anh ấy khó giữ được động lực."
"De apathie onder de studenten was zorgwekkend."
"Sự thiếu biểu cảm trong số các sinh viên là đáng lo ngại."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Apathie là một danh từ giống đực, vì vậy nó đi kèm với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'apathie' thường không được sử dụng hoặc dùng 'apathieën'. Apathie biểu thị một trạng thái thiếu cảm xúc hoặc thờ ơ sâu sắc.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de apathie | De apathie van de bevolking was een groot probleem. (Sự thờ ơ của người dân là một vấn đề lớn.) |
| Số nhiều | de apathieën | De apathieën binnen het team moesten worden aangepakt. (Sự thờ ơ trong nhóm cần phải được giải quyết.) |
| Thể giảm nhẹ | het apathietje | Na de vakantie voelde ik een klein apathietje. (Sau kỳ nghỉ, tôi cảm thấy một chút thờ ơ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De apathie van de bevolking ten opzichte van de politiek is zorgwekkend."
"Sự thờ ơ của người dân đối với chính trị là đáng lo ngại."
-
"Vandaag is het de vijfde mei, en morgen ga ik de zesde taart bakken."
"Hôm nay là ngày mùng 5 tháng 5, và ngày mai tôi sẽ nướng cái bánh thứ 6."
-
"Omdat hij ziek is, kan hij vandaag niet aan het werk deelnemen, hoewel hij het graag zou willen."
"Vì anh ấy bị ốm, anh ấy không thể tham gia làm việc hôm nay, mặc dù anh ấy rất muốn."
-
"De apathie van de bevolking na de verkiezingen was duidelijk merkbaar."
"Sự thờ ơ của người dân sau cuộc bầu cử là điều dễ nhận thấy."
-
"Het gebrek aan motivatie is vaak een symptoom van de apathie die hij ervaart."
"Sự thiếu động lực thường là một triệu chứng của sự thờ ơ mà anh ấy trải qua."
-
"De dokter denkt dat de apathie veroorzaakt wordt door een tekort aan vitamine D."
"Bác sĩ nghĩ rằng sự thờ ơ là do thiếu vitamin D gây ra."
-
"De apathie onder de studenten was duidelijk zichtbaar tijdens de saaie lezing."
"Sự thờ ơ trong sinh viên rõ ràng có thể thấy được trong suốt bài giảng tẻ nhạt."
-
"Ik heb een klein huisje gekocht in de buurt van het strand. Het huisje is echt schattig."
"Tôi đã mua một căn nhà nhỏ gần bãi biển. Căn nhà nhỏ đó thực sự rất dễ thương."
-
"Omdat het regent, ga ik niet naar de markt."
"Bởi vì trời mưa, tôi không đi chợ."
