(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de onvolwassenheid
C1
zelfstandig naamwoord C1 Sinh học, Tâm lý học, Xã hội học

de onvolwassenheid

/ɔn.fɔlˈʋɑ.sə(n).ɦɛit/
sự chưa trưởng thành về giới tính
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de onvolwassenheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat van niet volledig ontwikkeld zijn, zowel fysiek als emotioneel, in relatie tot seksualiteit of volwassenheid in het algemeen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tình trạng chưa phát triển đầy đủ về mặt giới tính, cả về thể chất lẫn cảm xúc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn gedrag vertoonde een opvallende onvolwassenheid, ondanks zijn leeftijd."

    "Hành vi của anh ta thể hiện sự chưa trưởng thành rõ rệt, bất chấp tuổi tác của anh ta."

  • "De onvolwassenheid op emotioneel gebied maakte het moeilijk voor haar om relaties aan te gaan."

    "Sự chưa trưởng thành về mặt cảm xúc khiến cô ấy khó khăn trong việc thiết lập các mối quan hệ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de immaturiteit(sự chưa trưởng thành) de kinderlijkheid(sự trẻ con)

Trái nghĩa

de volwassenheid(sự trưởng thành) de maturiteit(sự chín chắn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ chỉ 'sự chưa trưởng thành'. Mạo từ 'de' được sử dụng cho danh từ này. Số nhiều của 'onvolwassenheid' là 'onvolwassenheden'. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ sự chưa chín chắn về mặt tâm lý hoặc cảm xúc, có thể liên quan đến giới tính nhưng không nhất thiết.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de onvolwassenheid
De onvolwassenheid van sommige jongeren is opvallend.
(Sự non nớt của một số thanh niên thật đáng chú ý.)
Số nhiều de onvolwassenheden
We moeten de onvolwassenheden in zijn gedrag negeren.
(Chúng ta phải bỏ qua những sự non nớt trong hành vi của anh ấy.)
Thể giảm nhẹ het onvolwassenheidje
Een klein onvolwassenheidje kan soms charmant zijn.
(Một chút non nớt đôi khi có thể quyến rũ.)