(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de volwassenheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Sinh học, Kinh tế

de volwassenheid

[də ˈvɔl.vɑ.sən.hɛit]
sự trưởng thành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de volwassenheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat waarin iemand of iets volgroeid is; rijpheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái phát triển đầy đủ hoặc trưởng thành.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Pas na de volwassenheid mag je stemmen."

    "Chỉ sau khi trưởng thành bạn mới được bỏ phiếu."

  • "Zijn gebrek aan volwassenheid maakte indruk op niemand."

    "Sự thiếu trưởng thành của anh ấy không gây ấn tượng với bất kỳ ai."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de rijpheid(sự chín chắn, sự trưởng thành) de maturiteit(sự trưởng thành (thường dùng trong bối cảnh triết học, tâm lý học))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'volwassenheid' là 'volwassenheden'. Thuật ngữ này chỉ trạng thái trưởng thành, đặc biệt là về mặt tâm lý, thể chất hoặc xã hội, tương tự như 'sự trưởng thành' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de volwassenheid
De volwassenheid brengt verantwoordelijkheden met zich mee.
(Sự trưởng thành mang lại những trách nhiệm.)
Số nhiều de volwassenheden
De volwassenheden die men bereikt, zijn vaak het resultaat van levenservaringen.
(Những giai đoạn trưởng thành mà người ta đạt được thường là kết quả của kinh nghiệm sống.)
Thể giảm nhẹ het volwassenheidje
Een klein volwassenheidje is soms al genoeg om problemen op te lossen.
(Đôi khi chỉ cần một chút trưởng thành là đủ để giải quyết vấn đề.)