de onvoorzichtigheid
Định nghĩa "de onvoorzichtigheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het gedrag of de daad van onvoorzichtig zijn; gebrek aan goede oordeel, discretie of terughoudendheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành vi hoặc lời nói thiếu thận trọng; sự thiếu phán đoán tốt, sự không kín đáo, sự lỡ lời.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn onvoorzichtigheid leidde tot ernstige problemen."
"Sự thiếu thận trọng của anh ấy đã dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'Onvoorzichtigheid' là một danh từ giống cái, do đó nó đi kèm với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'onvoorzichtigheid' là 'onvoorzichtigheden'. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'onvoorzichtigheid' (sự thiếu thận trọng nói chung) và 'roekeloosheid' (sự liều lĩnh, bất cẩn gây nguy hiểm).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de onvoorzichtigheid | De onvoorzichtigheid van de bestuurder veroorzaakte een ernstig ongeluk. (Sự bất cẩn của người lái xe đã gây ra một tai nạn nghiêm trọng.) |
| Số nhiều | de onvoorzichtigheden | De onvoorzichtigheden in het lab leidden tot gevaarlijke situaties. (Những sơ suất trong phòng thí nghiệm đã dẫn đến những tình huống nguy hiểm.) |
| Thể giảm nhẹ | het onvoorzichtigheidje | Een klein onvoorzichtigheidje kan grote gevolgen hebben. (Một chút bất cẩn nhỏ có thể gây ra hậu quả lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De onvoorzichtigheid van de fietser leidde tot een ernstig ongeluk."
"Sự bất cẩn của người đi xe đạp đã dẫn đến một tai nạn nghiêm trọng."
-
"Het is belangrijk om de onvoorzichtigheid van kinderen in het verkeer te vermijden."
"Điều quan trọng là tránh sự bất cẩn của trẻ em khi tham gia giao thông."
-
"Omdat hij de onvoorzichtigheid van zijn broer kende, waarschuwde hij hem vaak voor gevaar."
"Bởi vì anh ấy biết sự bất cẩn của em trai mình, anh ấy thường cảnh báo em trai về nguy hiểm."
