de onwaarschijnlijkheid
Định nghĩa "de onwaarschijnlijkheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De toestand of eigenschap van niet waarschijnlijk zijn; iets dat niet snel zal gebeuren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái không chắc chắn, khó xảy ra; một điều gì đó khó xảy ra.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De onwaarschijnlijkheid dat we de loterij winnen is erg groot."
"Khả năng chúng ta trúng xổ số là rất khó xảy ra."
"Ondanks de onwaarschijnlijkheid van succes, blijven ze doorgaan."
"Bất chấp sự khó có thể xảy ra của thành công, họ vẫn tiếp tục."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'onwaarschijnlijkheid' là 'de'. Số nhiều của 'onwaarschijnlijkheid' là 'onwaarschijnlijkheden'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de onwaarschijnlijkheid | De onwaarschijnlijkheid van een loterij winnen is erg groot. (Xác suất trúng số rất thấp.) |
| Số nhiều | de onwaarschijnlijkheden | De onwaarschijnlijkheden in zijn verhaal maakten het moeilijk te geloven. (Những điều khó tin trong câu chuyện của anh ấy khiến người ta khó tin.) |
| Thể giảm nhẹ | het onwaarschijnlijkheidje | Er is een klein onwaarschijnlijkheidje dat het toch nog lukt. (Có một chút ít khả năng nhỏ nhoi là nó vẫn có thể thành công.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De onwaarschijnlijkheid van een meteorietinslag op deze dag is extreem klein."
"Khả năng một thiên thạch va vào Trái Đất vào ngày này là cực kỳ nhỏ."
-
"Het is belangrijk te onthouden welk lidwoord (de of het) bij elk zelfstandig naamwoord hoort, omdat dit de betekenis van de zin kan veranderen."
"Điều quan trọng là phải nhớ mạo từ (de hoặc het) nào đi với mỗi danh từ, vì điều này có thể thay đổi ý nghĩa của câu."
-
"Omdat hij zo hard heeft gewerkt, gaat hij vanavond vroeg naar bed. (V2-regel: 'gaat' is het tweede woord)"
"Vì anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ, nên tối nay anh ấy sẽ đi ngủ sớm. (Quy tắc V2: 'gaat' là từ thứ hai)"
