(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de waarschijnlijkheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Toán học, Thống kê, Khoa học, Kinh tế

de waarschijnlijkheid

/də ˈʋɑrskɛinləkhɛit/
xác suất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de waarschijnlijkheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De mate waarin iets waarschijnlijk is; de kans dat iets gebeurt of waar is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mức độ mà một điều gì đó có khả năng xảy ra; khả năng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De waarschijnlijkheid van een natuurramp is klein, maar niet nul."

    "Xác suất xảy ra một thảm họa thiên nhiên là nhỏ, nhưng không phải là không."

  • "Wetenschappers proberen de waarschijnlijkheid van het succes van het nieuwe medicijn te berekenen."

    "Các nhà khoa học đang cố gắng tính toán xác suất thành công của loại thuốc mới."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'waarschijnlijkheid' là giống 'de' (de-woord). Số nhiều là 'waarschijnlijkheden'. Thuật ngữ này dùng để chỉ khả năng xảy ra của một sự kiện hoặc kết quả nào đó, tương tự như 'xác suất' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de waarschijnlijkheid
De waarschijnlijkheid van regen is groot vandaag.
(Xác suất mưa hôm nay là rất lớn.)
Số nhiều de waarschijnlijkheden
De waarschijnlijkheden voor succes zijn toegenomen.
(Các khả năng thành công đã tăng lên.)
Thể giảm nhẹ het waarschijnlijkheidje
Er is nog een klein waarschijnlijkheidje dat het goed komt.
(Vẫn còn một khả năng nhỏ là mọi chuyện sẽ ổn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De waarschijnlijkheid dat het morgen regent is groot."

    "Khả năng ngày mai trời mưa là rất lớn."

  • "Het is onwaarschijnlijk dat ze de wedstrijd winnen, de waarschijnlijkheid is erg klein."

    "Rất khó có khả năng họ thắng trận đấu, xác suất là rất nhỏ."

  • "Het tweede huis is duurder dan het eerste huis, maar het vijfde huis is het duurst."

    "Ngôi nhà thứ hai đắt hơn ngôi nhà đầu tiên, nhưng ngôi nhà thứ năm là đắt nhất."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De waarschijnlijkheid dat het morgen regent, is groot."

    "Khả năng trời mưa vào ngày mai là rất lớn."

  • "Wat is de waarschijnlijkheid van een positieve uitslag?"

    "Xác suất của một kết quả dương tính là bao nhiêu?"

  • "Ik acht de waarschijnlijkheid klein dat hij de waarheid spreekt."

    "Tôi cho rằng khả năng anh ta nói sự thật là rất nhỏ."