de waarschijnlijkheid
Định nghĩa "de waarschijnlijkheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De mate waarin iets waarschijnlijk is; de kans dat iets gebeurt of waar is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mức độ mà một điều gì đó có khả năng xảy ra; khả năng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De waarschijnlijkheid van een natuurramp is klein, maar niet nul."
"Xác suất xảy ra một thảm họa thiên nhiên là nhỏ, nhưng không phải là không."
"Wetenschappers proberen de waarschijnlijkheid van het succes van het nieuwe medicijn te berekenen."
"Các nhà khoa học đang cố gắng tính toán xác suất thành công của loại thuốc mới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'waarschijnlijkheid' là giống 'de' (de-woord). Số nhiều là 'waarschijnlijkheden'. Thuật ngữ này dùng để chỉ khả năng xảy ra của một sự kiện hoặc kết quả nào đó, tương tự như 'xác suất' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de waarschijnlijkheid | De waarschijnlijkheid van regen is groot vandaag. (Xác suất mưa hôm nay là rất lớn.) |
| Số nhiều | de waarschijnlijkheden | De waarschijnlijkheden voor succes zijn toegenomen. (Các khả năng thành công đã tăng lên.) |
| Thể giảm nhẹ | het waarschijnlijkheidje | Er is nog een klein waarschijnlijkheidje dat het goed komt. (Vẫn còn một khả năng nhỏ là mọi chuyện sẽ ổn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De waarschijnlijkheid dat het morgen regent is groot."
"Khả năng ngày mai trời mưa là rất lớn."
-
"Het is onwaarschijnlijk dat ze de wedstrijd winnen, de waarschijnlijkheid is erg klein."
"Rất khó có khả năng họ thắng trận đấu, xác suất là rất nhỏ."
-
"Het tweede huis is duurder dan het eerste huis, maar het vijfde huis is het duurst."
"Ngôi nhà thứ hai đắt hơn ngôi nhà đầu tiên, nhưng ngôi nhà thứ năm là đắt nhất."
-
"De waarschijnlijkheid dat het morgen regent, is groot."
"Khả năng trời mưa vào ngày mai là rất lớn."
-
"Wat is de waarschijnlijkheid van een positieve uitslag?"
"Xác suất của một kết quả dương tính là bao nhiêu?"
-
"Ik acht de waarschijnlijkheid klein dat hij de waarheid spreekt."
"Tôi cho rằng khả năng anh ta nói sự thật là rất nhỏ."
