(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de oorzaak
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học xã hội, Luật pháp, Y học

de oorzaak

/ˈoːrˌzɑk/
nguyên nhân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de oorzaak" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De reden of grond waarom iets gebeurt of bestaat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nguyên nhân, lý do; người hoặc vật gây ra một hành động, hiện tượng hoặc tình trạng nào đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De oorzaak van de brand was kortsluiting."

    "Nguyên nhân của vụ cháy là do chập điện."

  • "Hij zocht naar de oorzaak van zijn verdriet."

    "Anh ấy tìm kiếm nguyên nhân nỗi buồn của mình."

  • "De economische crisis was de belangrijkste oorzaak."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế là nguyên nhân chính."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

reden(lý do, nguyên do) grond(lý do, cơ sở) veroorzaker(người/vật gây ra (hành động))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'oorzaak' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'oorzaken'. Khi nói về một nguyên nhân cụ thể, người ta thường dùng 'de oorzaak'. Ví dụ: Wat is de oorzaak van dit probleem? (Nguyên nhân của vấn đề này là gì?).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de oorzaak
De oorzaak van het probleem is onbekend.
(Nguyên nhân của vấn đề vẫn chưa được biết.)
Số nhiều de oorzaken
Er zijn verschillende oorzaken voor dit resultaat.
(Có nhiều nguyên nhân khác nhau dẫn đến kết quả này.)
Thể giảm nhẹ het oorzaakje
Een klein oorzaakje kan soms grote gevolgen hebben.
(Một nguyên nhân nhỏ đôi khi có thể gây ra những hậu quả lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De oorzaak van het ongeluk was de gladde weg."

    "Nguyên nhân của vụ tai nạn là do đường trơn."

  • "Het probleem is dat hij de oorzaak niet wil erkennen."

    "Vấn đề là anh ấy không muốn thừa nhận nguyên nhân."

  • "Ik denk dat de slechte communicatie de oorzaak is van veel misverstanden."

    "Tôi nghĩ rằng sự giao tiếp kém là nguyên nhân của nhiều hiểu lầm."