(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het gevolg
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

het gevolg

/ɣəˈɣɔl/
hệ quả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het gevolg" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Resultaat van iets dat gebeurd is; uitkomst.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hệ quả, hậu quả, kết quả (thường là phức tạp hoặc không mong muốn) của một hành động hoặc sự kiện.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De economische crisis had ernstige gevolgen voor de bevolking."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã có những hệ quả nghiêm trọng đối với dân số."

  • "Wat zal het gevolg zijn van deze beslissing?"

    "Hệ quả của quyết định này sẽ là gì?"

  • "Zijn onverantwoordelijke gedrag had verreikende gevolgen."

    "Hành vi vô trách nhiệm của anh ta đã gây ra những hệ quả sâu rộng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de oorzaak(nguyên nhân) de aanleiding(lý do, nguyên cớ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ đi kèm là 'het' vì 'gevolg' là danh từ giống trung. Số nhiều của 'gevolg' là 'gevolgen'. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực hoặc không mong muốn, tương tự như 'hệ quả' trong tiếng Việt khi dùng để chỉ hậu quả của một hành động hay sự kiện. Khác với 'resultaat' (kết quả) có thể trung tính hoặc tích cực.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het gevolg
Het gevolg van de regen was een overstroming.
(Hậu quả của cơn mưa là một trận lũ lụt.)
Số nhiều de gevolgen
De gevolgen van de beslissing waren niet te overzien.
(Những hậu quả của quyết định này là không thể lường trước được.)
Thể giảm nhẹ het gevolgje
Een klein gevolgje van de operatie is wat pijn.
(Một hậu quả nhỏ của ca phẫu thuật là một chút đau đớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het gevolg van de storm was veel schade aan de huizen."

    "Hậu quả của cơn bão là rất nhiều thiệt hại cho những ngôi nhà."

  • "Als gevolg van de economische crisis zijn veel mensen hun baan kwijtgeraakt."

    "Do cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều người đã mất việc."

  • "Het gevolg van te veel snoep eten is dat je dik wordt."

    "Hậu quả của việc ăn quá nhiều kẹo là bạn sẽ béo."