(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de open plek in het bos
A2
zelfstandig naamwoord A2 Địa lý, Sinh thái học

de open plek in het bos

[ˈɔpə(n) ˈplɛk ɪn hɛt ˈbɔs]
bãi đất trống trong rừng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de open plek in het bos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een open ruimte in een bos, met weinig of geen bomen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khoảng không gian trống trong rừng, có ít hoặc không có cây cối.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We vonden een mooie open plek in het bos om te picknicken."

    "Chúng tôi tìm thấy một bãi đất trống đẹp trong rừng để dã ngoại."

  • "De dieren komen vaak naar de open plek om te drinken."

    "Các loài động vật thường đến bãi đất trống để uống nước."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

het dichte bos(rừng rậm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'de open plek' là một cụm danh từ. 'plek' là danh từ giống 'de'. 'open' là tính từ bổ nghĩa. Trong tiếng Hà Lan, khi một tính từ đứng trước một danh từ giống 'de' hoặc 'het', nó thường được chia theo quy tắc 't-toevoeging' nếu danh từ đó có mạo từ xác định (de/het) hoặc không có mạo từ. Trong trường hợp này, 'open' không cần chia vì nó bắt đầu bằng nguyên âm 'o' và theo sau là danh từ có mạo từ 'de'. Số nhiều của 'plek' là 'plekken'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de open plek in het bos
De open plek in het bos was perfect voor een picknick.
(Khoảng trống trong rừng rất phù hợp cho một buổi dã ngoại.)
Số nhiều de open plekken in het bos
De open plekken in het bos waren bezaaid met wilde bloemen.
(Những khoảng trống trong rừng rải rác đầy hoa dại.)
Thể giảm nhẹ het open plekje in het bos
We vonden een lieflijk open plekje in het bos om even uit te rusten.
(Chúng tôi tìm thấy một khoảng trống nhỏ đáng yêu trong rừng để nghỉ ngơi một chút.)