(Vị trí top_banner)
Hình minh họa weinig
A1
bijvoeglijk naamwoord/voornaamwoord A1 Ngôn ngữ học

weinig

/ˈʋɛinəx/
không nhiều
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "weinig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet veel; een kleine hoeveelheid; gering.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không nhiều; một số lượng nhỏ; ít.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er is weinig hoop dat hij zal slagen."

    "Có ít hy vọng rằng anh ấy sẽ thành công."

  • "Hij heeft weinig vrienden."

    "Anh ấy có ít bạn bè."

  • "Ze spreekt weinig Nederlands."

    "Cô ấy nói ít tiếng Hà Lan."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

veel(nhiều) talrijk(đông đảo, nhiều)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'weinig' thường được dùng như một tính từ hoặc đại từ. Nó diễn tả số lượng nhỏ hoặc ít. Khi dùng như tính từ, nó có thể đứng trước danh từ đếm được (số ít hoặc số nhiều) hoặc danh từ không đếm được.
Ví dụ:
- Với danh từ đếm được số ít: 'Er is weinig tijd.' (Có ít thời gian).
- Với danh từ đếm được số nhiều: 'Er zijn weinig mensen gekomen.' (Có ít người đến).
- Với danh từ không đếm được: 'Hij heeft weinig geduld.' (Anh ấy có ít sự kiên nhẫn).
'Weinig' tương đương với 'không nhiều', 'ít' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)