(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de openbaarheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Ngôn ngữ học, Hành vi

de openbaarheid

/ˈɔpənbɑrˌɦɛit/
tính công khai
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de openbaarheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of hoedanigheid van publiekelijk bekend, zichtbaar of toegankelijk te zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái công khai; sự cởi mở; không che giấu; sự hiển nhiên.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De overheid streeft naar meer openbaarheid in haar besluitvorming."

    "Chính phủ hướng tới sự công khai hơn trong quá trình ra quyết định của mình."

  • "De openbaarheid van gegevens is belangrijk voor het vertrouwen van het publiek."

    "Sự công khai của dữ liệu là quan trọng đối với sự tin tưởng của công chúng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de publiekheid(tính công khai, tính đại chúng) de transparantie(sự minh bạch)

Trái nghĩa

de geheimhouding(sự giữ bí mật) de verborgenheid(sự che giấu, sự ẩn giấu)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'openbaarheid' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'openbaarheden'. Nó nhấn mạnh tính chất được công khai, minh bạch, không bị che giấu trước công chúng. Khác với 'publiek' (công chúng, khán giả), 'openbaarheid' chỉ trạng thái hoặc tính chất của sự việc được công khai.

Ví dụ:
- De openbaarheid van het proces was essentieel.
- De krant pleitte voor meer openbaarheid van bestuurshandelingen.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de openbaarheid
De openbaarheid van bestuur is belangrijk voor een democratische samenleving.
(Tính công khai của chính quyền rất quan trọng đối với một xã hội dân chủ.)
Số nhiều de openbaarheden
De openbaarheden van verschillende overheidsinstanties werden vergeleken.
(Sự công khai của các cơ quan chính phủ khác nhau đã được so sánh.)
Thể giảm nhẹ het openbaarheidje
Het openbaarheidje van dat document was genoeg om de discussie te starten.
(Một chút công khai của tài liệu đó là đủ để bắt đầu cuộc thảo luận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De openbaarheid van bestuur is essentieel voor een democratische samenleving."

    "Tính công khai của chính quyền là yếu tố cần thiết cho một xã hội dân chủ."

  • "Het huis is mooi. De huizen zijn mooi. (Số ít: Het huis; Số nhiều: De huizen)"

    "Ngôi nhà thì đẹp. Những ngôi nhà thì đẹp. (Số ít: Ngôi nhà; Số nhiều: Những ngôi nhà)"

  • "Ik ruim de kamer op. (Opruimen is een scheidbaar werkwoord)"

    "Tôi dọn dẹp phòng. (Opruimen là một động từ tách)."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "1. de openbaarheid (Từ vựng): Het onderzoek naar de corruptie werd in alle openbaarheid gevoerd, zodat iedereen de resultaten kon zien."

    "1. de openbaarheid (Từ vựng): Cuộc điều tra về tham nhũng được tiến hành công khai, để mọi người có thể thấy kết quả."

  • "2. Verkleinwoorden (Ngữ pháp): Ik heb een klein huisje (het huis -> het huisje) gekocht en daar staat een klein boompje (de boom -> het boompje) in de tuin."

    "2. Verkleinwoorden (Ngữ pháp): Tôi đã mua một ngôi nhà nhỏ (het huis -> het huisje) và có một cái cây nhỏ (de boom -> het boompje) trong vườn."

  • "3. Scheidbare werkwoorden (Động từ tách): Wij maken de kamer schoon. Wij maken de kamer morgen schoon -> Wij maken morgen de kamer schoon schoon. (Schoonmaken -> maken schoon)"

    "3. Scheidbare werkwoorden (Động từ tách): Chúng tôi dọn dẹp phòng. Chúng tôi sẽ dọn dẹp phòng vào ngày mai -> Ngày mai chúng tôi sẽ dọn dẹp phòng sạch sẽ. (Schoonmaken -> maken schoon)"