(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de transparantie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Vật lý, Khoa học vật liệu, Nghệ thuật

de transparantie

/trɑns.paːˈrɑn(t)si/
độ trong suốt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de transparantie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De mate waarin een materiaal licht doorlaat en waardoor objecten erdoorheen zichtbaar zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất trong suốt hoặc bán trong suốt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De transparantie van het water in het meer was opvallend."

    "Độ trong suốt của nước trong hồ rất đáng chú ý."

  • "Transparantie is belangrijk voor een goede communicatie."

    "Tính minh bạch rất quan trọng để giao tiếp tốt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

doorzichtigheid(tính trong suốt) helderheid(sự rõ ràng, trong trẻo)

Trái nghĩa

ondoorzichtigheid(tính không trong suốt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường là 'transparanties'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de transparantie
De transparantie van het beleid is essentieel voor het vertrouwen van het publiek.
(Tính minh bạch của chính sách là điều cần thiết cho sự tin tưởng của công chúng.)
Số nhiều de transparanties
De transparanties in de presentatie waren duidelijk en informatief.
(Các bản trình chiếu trong bài thuyết trình rõ ràng và giàu thông tin.)
Thể giảm nhẹ het transparantietje
Een transparantietje kan soms al voldoende zijn om een complex idee uit te leggen.
(Một chút minh bạch đôi khi có thể đủ để giải thích một ý tưởng phức tạp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De transparantie van het glas is cruciaal voor het zonlicht om de planten te bereiken."

    "Độ trong suốt của kính là rất quan trọng để ánh sáng mặt trời có thể chiếu tới cây."

  • "Het rapport is gebaseerd op vijfentwintig interviews en driehonderd enquêtes, om een breed beeld van de situatie te krijgen."

    "Báo cáo dựa trên hai mươi lăm cuộc phỏng vấn và ba trăm cuộc khảo sát, để có được một bức tranh toàn cảnh về tình hình."

  • "Ik weet dat hij de resultaten morgen zal bekendmaken, zodra hij alle cijfers heeft gecontroleerd."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ công bố kết quả vào ngày mai, ngay sau khi anh ấy đã kiểm tra tất cả các số liệu."

Mạo từ De và Het
  • "De transparantie van het glas is essentieel voor een helder zicht."

    "Độ trong suốt của kính là yếu tố cần thiết để có tầm nhìn rõ ràng."

  • "Het rapport laat de transparantie van de financiële transacties zien."

    "Báo cáo cho thấy sự minh bạch của các giao dịch tài chính."

  • "Omdat de transparantie van de procedure belangrijk is, zullen we alle stappen openbaar maken."

    "Vì tính minh bạch của quy trình là quan trọng, nên chúng tôi sẽ công khai tất cả các bước (câu phụ)."