(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de betrouwbare persoon
B1
zelfstandig naamwoord, bijvoeglijk naamwoord B1 Xã hội học, Đạo đức học, Kinh doanh

de betrouwbare persoon

/bəˈtrɑu̯ˌbaːrə pɛrˈsoːn/
người đáng tin cậy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de betrouwbare persoon" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon die betrouwbaar is, op wie je kunt vertrouwen en die eerlijk is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người đáng tin cậy, có thể tin tưởng được và trung thực.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een betrouwbare persoon; je kunt op hem rekenen."

    "Anh ấy là một người đáng tin cậy; bạn có thể tin tưởng vào anh ấy."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' được sử dụng vì 'persoon' là một danh từ giống đực hoặc giống cái chung. Khi nói về một người đáng tin cậy nói chung, chúng ta dùng 'de'. Số nhiều của 'persoon' là 'personen' hoặc 'mensen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De betrouwbare persoon in dit team is altijd bereid om te helpen."

    "Người đáng tin cậy trong đội này luôn sẵn lòng giúp đỡ."

  • "Ik zoek een betrouwbare persoon om mijn hond uit te laten."

    "Tôi đang tìm một người đáng tin cậy để dắt chó đi dạo."

  • "Mijn buurman is een betrouwbare persoon; je kunt hem alles toevertrouwen."

    "Người hàng xóm của tôi là một người đáng tin cậy; bạn có thể tin tưởng giao phó mọi thứ cho anh ấy."

Số đếm và số thứ tự
  • "De betrouwbare persoon, mijn buurman Jan, helpt altijd met de boodschappen als ik het moeilijk heb."

    "Người đáng tin cậy, người hàng xóm của tôi Jan, luôn giúp đỡ việc mua sắm khi tôi gặp khó khăn."

  • "Vandaag is het de derde mei, en ik word vijfentwintig jaar oud. Het feest begint om acht uur."

    "Hôm nay là ngày 3 tháng 5, và tôi tròn 25 tuổi. Bữa tiệc bắt đầu lúc 8 giờ."

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar het strand. (Bijzin, động từ 'ga' xuống cuối câu nếu đảo 'Omdat') --> Ik ga niet naar het strand, omdat het regent."

    "Vì trời mưa, tôi không đi biển. (Câu phụ, động từ 'ga' xuống cuối câu nếu đảo 'Omdat') --> Tôi không đi biển, vì trời mưa."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De betrouwbare persoon, Jan, heeft altijd zijn beloftes nagekomen."

    "Người đáng tin cậy, Jan, luôn giữ lời hứa của mình."

  • "Zij is een betrouwbare persoon; je kunt haar alles vertellen."

    "Cô ấy là một người đáng tin cậy; bạn có thể kể cho cô ấy mọi thứ."

  • "Het bedrijf zoekt een betrouwbare persoon om de financiën te beheren."

    "Công ty đang tìm kiếm một người đáng tin cậy để quản lý tài chính."