(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de oppositie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chung

de oppositie

/ɔp.poˈzi.t͡si/
phản đối
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de oppositie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het tegenovergestelde of tegengestelde deel in een politieke partij of organisatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phản đối hoặc chống lại điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De oppositiepartijen vormen een front tegen de regering."

    "Các đảng đối lập lập thành một mặt trận chống lại chính phủ."

  • "Zonder oppositie is er geen democratie."

    "Không có đối lập thì không có dân chủ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het verzet(sự chống cự, sự phản đối) de tegenstand(sự chống đối, sự đối lập)

Trái nghĩa

de meerderheid(phe đa số) het kabinet(chính phủ (nội các))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong ngữ cảnh chính trị, 'de oppositie' (thường dùng số ít) là nhóm hoặc đảng phái đối lập với chính phủ hoặc đảng cầm quyền. 'Oppositie' là danh từ đếm được và luôn đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'oppositie' là 'oppositie'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de oppositie
De oppositie bekritiseerde het regeringsbeleid.
(Phe đối lập đã chỉ trích chính sách của chính phủ.)
Số nhiều de opposities
In sommige landen zijn er meerdere opposities.
(Ở một số quốc gia, có nhiều phe đối lập.)
Thể giảm nhẹ het oppositietje
Het oppositietje probeerde de aandacht te trekken.
(Phe đối lập nhỏ bé đã cố gắng thu hút sự chú ý.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De oppositie is fel gekant tegen de nieuwe wet."

    "Phe đối lập cực lực phản đối luật mới."

  • "Het debat werd verhit toen de oppositie kritiek uitte op het regeringsbeleid."

    "Cuộc tranh luận trở nên gay gắt khi phe đối lập chỉ trích chính sách của chính phủ."

  • "De voorzitter probeerde de argumenten van de oppositie te weerleggen, maar ze bleven volhardend."

    "Chủ tịch cố gắng bác bỏ các lập luận của phe đối lập, nhưng họ vẫn kiên trì."

Số nhiều của danh từ
  • "De oppositie in het parlement bekritiseert het nieuwe wetsvoorstel fel."

    "Phe đối lập trong quốc hội chỉ trích gay gắt dự luật mới."

  • "Het standpunt van de oppositie is duidelijk: ze zijn tegen belastingverhogingen."

    "Quan điểm của phe đối lập rất rõ ràng: họ phản đối việc tăng thuế."

  • "Ondanks de sterke oppositie, werd het plan uiteindelijk toch goedgekeurd."

    "Mặc dù có sự phản đối mạnh mẽ, kế hoạch cuối cùng vẫn được phê duyệt."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De oppositie bekritiseerde het nieuwe wetsvoorstel fel. (Từ vựng: de oppositie)"

    "Phe đối lập đã chỉ trích gay gắt dự luật mới."

  • "Het huis is klein, het is een huisje. (Ngữ pháp: Verkleinwoorden)"

    "Ngôi nhà nhỏ, nó là một căn nhà nhỏ."

  • "Ik ga de auto ophalen. Ik haal de auto op. (Scheidbare werkwoorden)"

    "Tôi sẽ đi lấy xe ô tô. Tôi lấy xe ô tô."