de opschudding
/ɔpˈsxʏdɪŋ/
sự náo động
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de opschudding" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een staat van verwarring of onrust.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự náo động, sự ồn ào và hỗn loạn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De aankondiging van het nieuwe beleid veroorzaakte veel opschudding."
"Thông báo về chính sách mới đã gây ra rất nhiều náo động."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ giống 'de'. Số nhiều thường là 'opschuddingen', nhưng 'opschudding' cũng được sử dụng.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de opschudding | De opschudding na het nieuws was enorm. (Sự náo động sau tin tức thật lớn.) |
| Số nhiều | de opschuddingen | De opschuddingen in de stad namen toe na de protesten. (Những sự náo động trong thành phố gia tăng sau các cuộc biểu tình.) |
| Thể giảm nhẹ | het opschuddingetje | Het was maar een klein opschuddingetje, niets om je zorgen over te maken. (Đó chỉ là một sự náo động nhỏ, không có gì phải lo lắng.) |
