(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de commotie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Common Vocabulary

de commotie

/kɔˈmoːtsi/
sự ồn ào
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de commotie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Luidruchtige beroering, opschudding of ruzie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự ồn ào, náo động; một cuộc tranh cãi hoặc đánh nhau ầm ĩ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De aankondiging van de nieuwe regels veroorzaakte veel commotie."

    "Việc công bố các quy định mới đã gây ra nhiều náo động."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de opschudding(Sự náo động) de beroering(Sự xáo trộn) het tumult(Sự ồn ào, hỗn loạn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De commotie' là một danh từ giống đực/giống cái (gender neutral), vì vậy dùng mạo từ 'de'. Số nhiều của 'commotie' thường không được sử dụng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de commotie
De commotie rond het nieuwe beleid was enorm.
(Sự náo động xung quanh chính sách mới là rất lớn.)
Số nhiều de commoties
De commoties na de wedstrijd waren onverwacht.
(Những náo động sau trận đấu thật bất ngờ.)
Thể giảm nhẹ het commotietje
Er ontstond een klein commotietje over de parkeerplaats.
(Có một chút náo động nhỏ về chỗ đậu xe.)