(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de ouderdom
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

de ouderdom

/ˈɑu̯.dərˌdɔm/
sự già nua
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de ouderdom" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat van oud zijn; hoge leeftijd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái già nua; tuổi cao.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij lijdt aan de ouderdom."

    "Ông ấy đang chịu đựng sự già nua."

  • "De ouderdom brengt vaak kwalen met zich mee."

    "Sự già nua thường mang theo bệnh tật."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de aftakeling(sự suy yếu, sự già nua) het hoge leven(tuổi già)

Trái nghĩa

de jeugd(tuổi trẻ) de kinderjaren(thời thơ ấu)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'de ouderdom' là 'de ouderdommen'. Từ này diễn tả trạng thái hoặc giai đoạn của tuổi già, tương tự như 'sự già nua' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de ouderdom
De ouderdom brengt wijsheid, zeggen ze.
(Người ta nói rằng tuổi già mang lại sự khôn ngoan.)
Số nhiều de ouderdommen
De ouderdommen van de bomen in het bos variëren sterk.
(Tuổi của những cái cây trong rừng rất khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het ouderdommetje
Een klein ouderdommetje kan soms charmant zijn.
(Một chút tuổi già đôi khi có thể quyến rũ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De ouderdom brengt vaak wijsheid, maar ook fysieke beperkingen met zich mee."

    "Tuổi già thường mang lại sự khôn ngoan, nhưng cũng mang theo những hạn chế về thể chất."

  • "Het kind speelt in de tuin, terwijl de zon schijnt."

    "Đứa trẻ chơi trong vườn, trong khi mặt trời chiếu sáng."

  • "Ik ga morgen het huis schoonmaken, omdat mijn ouders op bezoek komen."

    "Tôi sẽ dọn dẹp nhà cửa vào ngày mai, bởi vì bố mẹ tôi đến thăm."

Số nhiều của danh từ
  • "De ouderdom brengt vaak wijsheid, maar ook fysieke beperkingen met zich mee."

    "Tuổi già thường mang lại sự khôn ngoan, nhưng cũng đi kèm với những hạn chế về thể chất."

  • "Mijn grootmoeder geniet van haar ouderdom en de rust die het met zich meebrengt."

    "Bà tôi tận hưởng tuổi già và sự bình yên mà nó mang lại."

  • "De ouderdom van het gebouw is duidelijk zichtbaar aan de verweerde stenen."

    "Tuổi của tòa nhà có thể thấy rõ qua những viên đá phong hóa."