de ouderdom
Định nghĩa "de ouderdom" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat van oud zijn; hoge leeftijd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái già nua; tuổi cao.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij lijdt aan de ouderdom."
"Ông ấy đang chịu đựng sự già nua."
"De ouderdom brengt vaak kwalen met zich mee."
"Sự già nua thường mang theo bệnh tật."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'de ouderdom' là 'de ouderdommen'. Từ này diễn tả trạng thái hoặc giai đoạn của tuổi già, tương tự như 'sự già nua' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de ouderdom | De ouderdom brengt wijsheid, zeggen ze. (Người ta nói rằng tuổi già mang lại sự khôn ngoan.) |
| Số nhiều | de ouderdommen | De ouderdommen van de bomen in het bos variëren sterk. (Tuổi của những cái cây trong rừng rất khác nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het ouderdommetje | Een klein ouderdommetje kan soms charmant zijn. (Một chút tuổi già đôi khi có thể quyến rũ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De ouderdom brengt vaak wijsheid, maar ook fysieke beperkingen met zich mee."
"Tuổi già thường mang lại sự khôn ngoan, nhưng cũng mang theo những hạn chế về thể chất."
-
"Het kind speelt in de tuin, terwijl de zon schijnt."
"Đứa trẻ chơi trong vườn, trong khi mặt trời chiếu sáng."
-
"Ik ga morgen het huis schoonmaken, omdat mijn ouders op bezoek komen."
"Tôi sẽ dọn dẹp nhà cửa vào ngày mai, bởi vì bố mẹ tôi đến thăm."
-
"De ouderdom brengt vaak wijsheid, maar ook fysieke beperkingen met zich mee."
"Tuổi già thường mang lại sự khôn ngoan, nhưng cũng đi kèm với những hạn chế về thể chất."
-
"Mijn grootmoeder geniet van haar ouderdom en de rust die het met zich meebrengt."
"Bà tôi tận hưởng tuổi già và sự bình yên mà nó mang lại."
-
"De ouderdom van het gebouw is duidelijk zichtbaar aan de verweerde stenen."
"Tuổi của tòa nhà có thể thấy rõ qua những viên đá phong hóa."
