de jeugd
/d�� ��y��xt/
tuổi trẻ
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "de jeugd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De periode van het leven tussen kindertijd en volwassenheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thời kỳ giữa tuổi thơ và tuổi trưởng thành.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij denkt met weemoed terug aan zijn jeugd."
"Anh ấy hồi tưởng về tuổi trẻ của mình với nỗi hoài niệm."
"De jeugd van tegenwoordig is anders dan vroeger."
"Thế hệ trẻ ngày nay khác với ngày xưa."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'jeugd' (tuổi trẻ) là danh từ giống đực (de-woord). Số nhiều của 'jeugd' vẫn là 'jeugd'. Từ này chỉ giai đoạn trong cuộc đời, từ lúc trẻ con đến khi trưởng thành.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de jeugd | De jeugd van tegenwoordig is erg bezig met sociale media. (Giới trẻ ngày nay rất bận rộn với mạng xã hội.) |
| Số nhiều | geen meervoud | Jeugd is een abstract begrip en heeft geen meervoud. (Tuổi trẻ là một khái niệm trừu tượng và không có dạng số nhiều.) |
| Thể giảm nhẹ | het jeugdje | Het jeugdje speelde vrolijk in de speeltuin. (Bọn trẻ vui vẻ chơi đùa trong sân chơi.) |
