(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de outsider
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chính trị, Thể thao, Kinh doanh

de outsider

/ˈɑʊ̯tsɑjdər/
ngựa ô
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de outsider" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een kandidaat of deelnemer die onverwachts succes behaalt, ondanks weinig kansen vooraf.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một ứng cử viên hoặc đối thủ mà ít ai biết đến nhưng lại bất ngờ giành chiến thắng hoặc thành công.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij was de outsider in de race, maar hij won toch."

    "Anh ấy là một ứng cử viên ít ai biết đến trong cuộc đua, nhưng anh ấy vẫn thắng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'outsider' là 'de'. Số nhiều của 'outsider' là 'outsiders'. Tương tự như trong tiếng Việt, 'outsider' chỉ một người hoặc một thực thể mà ít ai ngờ đến sẽ thành công.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de outsider
Hij voelde zich een outsider op de bijeenkomst.
(Anh ấy cảm thấy mình là người ngoài cuộc tại buổi họp mặt.)
Số nhiều de outsiders
De groep bestond uit een aantal outsiders die elkaar goed aanvulden.
(Nhóm bao gồm một số người ngoài cuộc bổ sung cho nhau rất tốt.)
Thể giảm nhẹ het outsidertje
Het outsidertje won de wedstrijd verrassend.
(Cậu bé/cô bé 'outsider' đã thắng cuộc thi một cách đáng ngạc nhiên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De outsider in de schaakcompetitie versloeg de kampioen met een verrassende zet."

    "Người ngoài cuộc trong cuộc thi cờ vua đã đánh bại nhà vô địch bằng một nước đi bất ngờ."

  • "Het bedrijf investeert in de outsiders omdat ze frisse ideeën hebben."

    "Công ty đầu tư vào những người ngoài cuộc vì họ có những ý tưởng mới mẻ."

  • "De film gaat over een outsider die uiteindelijk een held wordt."

    "Bộ phim kể về một người ngoài cuộc, cuối cùng trở thành một anh hùng."