de favoriet
Định nghĩa "de favoriet" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die bevoordeeld of begunstigd wordt; iemand die bovenal geliefd of gesteund wordt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người được đối xử thiên vị hoặc ưu ái; một người đặc biệt được yêu thích hoặc ủng hộ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is de favoriet van de trainer vanwege zijn uitzonderlijke talent."
"Anh ấy là người được huấn luyện viên ưu ái vì tài năng xuất chúng của mình."
"Deze kleur is mijn absolute favoriet."
"Màu này là màu tôi yêu thích nhất."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'favoriet' là danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'favorieten'. Từ này có thể dùng để chỉ người hoặc vật được yêu thích, ưu ái, giống như trong tiếng Việt. Nó có thể mang sắc thái tích cực (người được yêu thích) hoặc đôi khi tiêu cực (người được ưu ái một cách không công bằng).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de favoriet | Hij is de favoriet om te winnen. (Anh ấy là ứng cử viên sáng giá cho chiến thắng.) |
| Số nhiều | de favorieten | De favorieten hebben allemaal goed gepresteerd. (Tất cả các ứng cử viên sáng giá đều đã thể hiện tốt.) |
| Thể giảm nhẹ | het favorietje | Ze gaf haar favorietje een kus. (Cô ấy hôn con cưng của mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De trainer noemde hem de favoriet voor de gouden medaille, omdat hij altijd hard traint."
"Huấn luyện viên gọi anh ấy là ứng cử viên sáng giá cho huy chương vàng, bởi vì anh ấy luôn tập luyện chăm chỉ."
-
"Het museum is gesloten, omdat het gerenoveerd wordt."
"Bảo tàng đóng cửa, vì nó đang được cải tạo."
-
"Ik ga morgen vroeg opstaan, zodat ik de trein kan halen."
"Ngày mai tôi sẽ dậy sớm, để tôi có thể bắt kịp chuyến tàu."
