(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de underdog
B2
zelfstandig naamwoord B2 Thể thao, Kinh doanh, Tâm lý học

de underdog

[dɛ ˈœy̯ndərˌdɔx]
lội ngược dòng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de underdog" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die verwacht wordt te verliezen, maar toch wint; iemand die in een nadelige positie verkeert, maar zich opwerkt tot succes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự chuyển đổi hoặc một cốt truyện từ vị thế yếu thế, bất lợi đến việc đạt được thành công.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De wedstrijd leek al verloren, maar ons team, de underdog, vocht zich terug en won."

    "Trận đấu tưởng chừng đã thua, nhưng đội của chúng tôi, đội yếu thế hơn, đã chiến đấu ngược dòng và giành chiến thắng."

  • "Hij begon met niets, maar hij is een echte underdog die het ver heeft geschopt."

    "Anh ấy bắt đầu từ con số không, nhưng anh ấy là một người yếu thế thực sự đã đạt được thành công vang dội."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de favoriet(người được yêu thích, người có khả năng thắng cao) de topfavoriet(người được yêu thích nhất)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một thuật ngữ tiếng Anh được mượn và sử dụng phổ biến trong tiếng Hà Lan. Nó thường được dùng để chỉ một người, một đội, hoặc một câu chuyện có xuất phát điểm yếu thế, ít được kỳ vọng sẽ thành công, nhưng cuối cùng lại đạt được thành tựu đáng kể. Từ này không thay đổi khi ở số nhiều. Mạo từ đi kèm là 'de'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de underdog
De underdog verraste iedereen door de wedstrijd te winnen.
(Kẻ yếu thế đã khiến mọi người ngạc nhiên khi thắng trận đấu.)
Số nhiều de underdogs
De underdogs hebben dit toernooi ver geschopt.
(Những kẻ yếu thế đã đi rất xa trong giải đấu này.)
Thể giảm nhẹ het underdogje
Het underdogje kreeg veel steun van het publiek.
(Kẻ yếu thế nhỏ bé nhận được rất nhiều sự ủng hộ từ khán giả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het team dat als de underdog werd beschouwd, heeft de finale verrassend gewonnen."

    "Đội được coi là đội yếu thế đã bất ngờ giành chiến thắng trong trận chung kết."

  • "Hij werd eerste bij de hardloopwedstrijd en ontving de gouden medaille."

    "Anh ấy đã về nhất trong cuộc đua và nhận huy chương vàng."

  • "Zij won de tweede prijs, hoewel ze in eerste instantie niet verwachtte te winnen."

    "Cô ấy đã giành giải nhì, mặc dù ban đầu cô ấy không mong đợi sẽ thắng."

Mạo từ De và Het
  • "1. (de underdog) Iedereen dacht dat het kleine team zou verliezen, maar ze waren de underdog en wonnen de wedstrijd toch. (de underdog) Het verhaal van de underdog die uiteindelijk succesvol werd, inspireert velen."

    "1. (kẻ yếu thế) Mọi người đều nghĩ rằng đội nhỏ sẽ thua, nhưng họ là kẻ yếu thế và vẫn giành chiến thắng trong trận đấu. (kẻ yếu thế) Câu chuyện về kẻ yếu thế cuối cùng đã thành công, truyền cảm hứng cho nhiều người."

  • "2. (Lidwoorden - De/Het) Ik heb de fiets gerepareerd. (De fiets is een 'de'-woord). (Lidwoorden - De/Het) Het huis is erg groot. (Het huis is een 'het'-woord)."

    "2. (Mạo từ - De/Het) Tôi đã sửa chiếc xe đạp. (De fiets là một từ 'de'). (Mạo từ - De/Het) Ngôi nhà rất lớn. (Het huis là một từ 'het')."

  • "3. (Bijzin & Scheidbare werkwoorden) Ik weet dat hij de boodschappen vanmiddag zal afhalen. (V2-regel) Vanmiddag haalt hij de boodschappen af."

    "3. (Mệnh đề phụ & Động từ tách) Tôi biết rằng anh ấy sẽ đi lấy đồ (mua sắm) chiều nay. (Quy tắc V2) Chiều nay anh ấy đi lấy đồ (mua sắm)."