de paniek
/pɑˈnik/
hoảng loạn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de paniek" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Plotselinge, onbeheersbare angst of vrees, die tot ondoordacht gedrag leidt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự hoảng loạn, sự sợ hãi hoặc lo lắng đột ngột, không kiểm soát được, thường gây ra hành vi thiếu suy nghĩ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De brand zorgde voor paniek onder de aanwezigen."
"Vụ cháy đã gây ra sự hoảng loạn trong số những người có mặt."
"Hij raakte in paniek toen hij zijn sleutels kwijt was."
"Anh ấy đã hoảng loạn khi bị mất chìa khóa."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de' (de-woord). Số nhiều của 'paniek' là 'panieken'. Từ này diễn tả một trạng thái sợ hãi đột ngột và mất kiểm soát, khác với sự lo lắng (angst) thông thường hoặc sự sợ hãi (vrees) có chủ đích hơn.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de paniek | De paniek brak uit toen het vuur begon. (Sự hoảng loạn bùng nổ khi ngọn lửa bắt đầu.) |
| Số nhiều | geen meervoud | Paniek is een abstract begrip en heeft meestal geen meervoud. (Hoảng loạn là một khái niệm trừu tượng và thường không có dạng số nhiều.) |
| Thể giảm nhẹ | het paniekje | Er was een klein paniekje toen bleek dat de sleutels kwijt waren. (Đã có một chút hoảng loạn khi phát hiện ra chìa khóa bị mất.) |
