(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kalmte
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tâm lý học, Cảm xúc

de kalmte

/kɑlmtə/
sự bình tĩnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kalmte" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

de toestand van rust en stilte

Ý nghĩa trong tiếng Việt

trạng thái bình tĩnh, yên tĩnh, thanh thản

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij bleef de kalmte zelve in de chaotische situatie."

    "Anh ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh tuyệt đối trong tình huống hỗn loạn."

  • "Na de storm keerde de kalmte weer terug."

    "Sau cơn bão, sự bình yên lại trở về."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de onrust(sự bất an, sự náo động) de hectiek(sự hối hả, sự nhộn nhịp) de paniek(sự hoảng loạn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ đếm được, vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều là 'kalmtes'. Từ này diễn tả trạng thái yên bình, điềm tĩnh, không bị xáo trộn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kalmte
De kalmte voor de storm is soms bedrieglijk.
(Sự bình tĩnh trước cơn bão đôi khi rất dễ đánh lừa.)
Số nhiều de kalmtes
De verschillende kalmtes in zijn leven waren kortstondig.
(Những khoảnh khắc bình yên khác nhau trong cuộc đời anh ấy đều ngắn ngủi.)
Thể giảm nhẹ het kalmtetje
Een klein kalmtetje voor het slapen gaan kan helpen.
(Một chút bình yên nhỏ trước khi đi ngủ có thể giúp ích.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De kalmte van de zee hielp me te ontspannen."

    "Sự tĩnh lặng của biển cả giúp tôi thư giãn."

  • "Het is belangrijk om de kalmte te bewaren in stressvolle situaties."

    "Điều quan trọng là phải giữ được sự bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng."

  • "In de kalmte van de ochtend kon ik helder nadenken."

    "Trong sự tĩnh lặng của buổi sáng, tôi có thể suy nghĩ thấu đáo."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De kalmte van de vroege ochtend is heerlijk; er zijn geen storende geluiden."

    "Sự tĩnh lặng của buổi sáng sớm thật tuyệt vời; không có tiếng ồn nào làm phiền."

  • "Na de storm keerde de kalmte op zee terug, waardoor de vissers weer konden uitvaren."

    "Sau cơn bão, sự yên tĩnh trở lại trên biển, cho phép ngư dân ra khơi trở lại."

  • "In de drukte van de stad zoeken veel mensen de kalmte op in een park of een rustige bibliotheek."

    "Trong sự ồn ào của thành phố, nhiều người tìm kiếm sự yên tĩnh trong công viên hoặc một thư viện yên tĩnh."