de passage
Định nghĩa "de passage" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een gedeelte uit een tekst, met name uit een boek of een geschrift.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một đoạn văn, đặc biệt là một phần của một cuốn sách hoặc một bài viết.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze passage uit het boek van Mulisch is erg beroemd."
"Đoạn văn này trong cuốn sách của Mulisch rất nổi tiếng."
"De spreker citeerde een interessante passage uit de krant."
"Diễn giả đã trích dẫn một đoạn văn thú vị từ tờ báo."
"Ik heb moeite met het begrijpen van deze passage."
"Tôi gặp khó khăn trong việc hiểu đoạn văn này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'passage' giống với 'đoạn văn' trong tiếng Việt. Đây là một danh từ giống 'de' (de passage, de passages). Nghĩa của nó tương tự như 'stuk tekst' nhưng 'passage' thường ám chỉ một phần có ý nghĩa hoặc mạch lạc trong một tác phẩm lớn hơn. Nó có thể mang nghĩa là một hành trình hoặc sự di chuyển (ví dụ: de passage van de pelgrims), nhưng trong ngữ cảnh học thuật hoặc văn chương, nó thường chỉ một phần văn bản.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de passage | De passage was kort maar krachtig. (Chuyến ghé thăm ngắn ngủi nhưng mạnh mẽ.) |
| Số nhiều | de passages | De passages in het boek waren soms verwarrend. (Những đoạn văn trong cuốn sách đôi khi gây khó hiểu.) |
| Thể giảm nhẹ | het passagetje | We maakten een kort passagetje door de stad. (Chúng tôi đã thực hiện một chuyến đi ngắn qua thành phố.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De passage waarin Anna haar liefde verklaart, is erg ontroerend."
"Đoạn văn mà Anna bày tỏ tình yêu của mình rất cảm động."
-
"Het boek bevat veel passages die de complexiteit van de menselijke psyche onderzoeken."
"Cuốn sách chứa nhiều đoạn văn khám phá sự phức tạp của tâm lý con người."
-
"In deze passage beschrijft de auteur de schoonheid van het landschap."
"Trong đoạn văn này, tác giả mô tả vẻ đẹp của phong cảnh."
