(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de passage
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Du lịch, Giao thông

de passage

[pɑˈsaːʒə]
đoạn văn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de passage" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gedeelte uit een tekst, met name uit een boek of een geschrift.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đoạn văn, đặc biệt là một phần của một cuốn sách hoặc một bài viết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze passage uit het boek van Mulisch is erg beroemd."

    "Đoạn văn này trong cuốn sách của Mulisch rất nổi tiếng."

  • "De spreker citeerde een interessante passage uit de krant."

    "Diễn giả đã trích dẫn một đoạn văn thú vị từ tờ báo."

  • "Ik heb moeite met het begrijpen van deze passage."

    "Tôi gặp khó khăn trong việc hiểu đoạn văn này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'passage' giống với 'đoạn văn' trong tiếng Việt. Đây là một danh từ giống 'de' (de passage, de passages). Nghĩa của nó tương tự như 'stuk tekst' nhưng 'passage' thường ám chỉ một phần có ý nghĩa hoặc mạch lạc trong một tác phẩm lớn hơn. Nó có thể mang nghĩa là một hành trình hoặc sự di chuyển (ví dụ: de passage van de pelgrims), nhưng trong ngữ cảnh học thuật hoặc văn chương, nó thường chỉ một phần văn bản.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de passage
De passage was kort maar krachtig.
(Chuyến ghé thăm ngắn ngủi nhưng mạnh mẽ.)
Số nhiều de passages
De passages in het boek waren soms verwarrend.
(Những đoạn văn trong cuốn sách đôi khi gây khó hiểu.)
Thể giảm nhẹ het passagetje
We maakten een kort passagetje door de stad.
(Chúng tôi đã thực hiện một chuyến đi ngắn qua thành phố.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De passage waarin Anna haar liefde verklaart, is erg ontroerend."

    "Đoạn văn mà Anna bày tỏ tình yêu của mình rất cảm động."

  • "Het boek bevat veel passages die de complexiteit van de menselijke psyche onderzoeken."

    "Cuốn sách chứa nhiều đoạn văn khám phá sự phức tạp của tâm lý con người."

  • "In deze passage beschrijft de auteur de schoonheid van het landschap."

    "Trong đoạn văn này, tác giả mô tả vẻ đẹp của phong cảnh."