het fragment
Định nghĩa "het fragment" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een kort stuk tekst, muziek of film dat is gekozen om een groter geheel te vertegenwoordigen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
một đoạn trích ngắn được lấy từ một cuốn sách, bài thơ, bản nhạc, v.v.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit fragment uit de roman geeft een goed beeld van de hoofdpersoon."
"Đoạn trích này từ cuốn tiểu thuyết khắc họa rõ nét về nhân vật chính."
"De componist gebruikte een fragment van een bekende melodie in zijn nieuwe stuk."
"Nhà soạn nhạc đã sử dụng một đoạn trích từ một giai điệu quen thuộc trong tác phẩm mới của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ trung tính (neuter noun), vì vậy nó đi với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'fragment' là 'fragmenten'. Lưu ý rằng từ này có thể dùng cho nhiều loại hình thức khác nhau, không chỉ văn bản mà còn có thể là một phần của âm nhạc, phim ảnh hoặc thậm chí là một mảnh vỡ vật lý.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het fragment | Ik las een fragment uit het boek. (Tôi đã đọc một đoạn trích từ cuốn sách.) |
| Số nhiều | de fragmenten | De archeologen vonden fragmenten van aardewerk. (Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy những mảnh vỡ của đồ gốm.) |
| Thể giảm nhẹ | het fragmentje | Hij liet een fragmentje van het lied horen. (Anh ấy cho nghe một đoạn ngắn của bài hát.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het fragment van de film gaf ons een idee van de hele plot."
"Đoạn trích từ bộ phim đã cho chúng ta một ý tưởng về toàn bộ cốt truyện."
-
"We hoorden een kort fragment van het lied op de radio."
"Chúng tôi đã nghe một đoạn ngắn của bài hát trên radio."
-
"De professor liet een fragment van het interview zien om zijn punt te illustreren."
"Giáo sư đã cho xem một đoạn trích từ cuộc phỏng vấn để minh họa quan điểm của mình."
