het stuk
/stʏk/
mảnh
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "het stuk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
een deel dat van een geheel is afgebroken of afgesneden
Ý nghĩa trong tiếng Việt
một phần của cái gì đó được tách ra khỏi tổng thể
Ví dụ (Voorbeelden)
"Er ligt een stuk glas op de grond."
"Có một mảnh thủy tinh trên mặt đất."
"Hij at een stuk taart."
"Anh ấy đã ăn một miếng bánh."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘Het stuk’ là danh từ giống trung nên dùng mạo từ ‘het’. Số nhiều của ‘het stuk’ là ‘de stukken’.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het stuk | Ik heb een interessant stuk in de krant gelezen. (Tôi đã đọc một mẩu tin thú vị trên báo.) |
| Số nhiều | de stukken | De schilderijen bestonden uit losse stukken. (Các bức tranh bao gồm những mảnh rời.) |
| Thể giảm nhẹ | het stukje | Wil je een stukje taart? (Bạn có muốn một mẩu bánh không?) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Số nhiều của danh từ
-
"Hij vond een klein stuk glas in zijn schoen."
"Anh ấy tìm thấy một mảnh kính nhỏ trong giày của mình."
-
"Het stuk taart dat ik at, was heerlijk."
"Miếng bánh mà tôi ăn rất ngon."
-
"De kunstenaar maakte een prachtig stuk muziek."
"Người nghệ sĩ đã tạo ra một bản nhạc tuyệt vời."
