(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de personalisatie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

de personalisatie

[pɛrˌsoːnaːliˈzɑt͡si]
personalization
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de personalisatie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces van het aanpassen van iets (zoals een product, dienst of ervaring) om te voldoen aan de specifieke behoeften of voorkeuren van een individu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De website biedt een hoge mate van personalisatie voor elke gebruiker."

    "Trang web mang đến mức độ cá nhân hóa cao cho mỗi người dùng."

  • "Bedrijven gebruiken data voor personalisatie van marketingcampagnes."

    "Các công ty sử dụng dữ liệu để cá nhân hóa các chiến dịch tiếp thị."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'personalisatie' (cá nhân hóa) là một danh từ giống 'de'. Nó chỉ quá trình tùy chỉnh hoặc điều chỉnh cái gì đó để phù hợp với nhu cầu hoặc sở thích cá nhân. Trong tiếng Việt, chúng ta dùng động từ 'cá nhân hóa' hoặc cụm danh từ 'sự cá nhân hóa'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de personalisatie
De personalisatie van de website verbeterde de gebruikerservaring aanzienlijk.
(Sự cá nhân hóa của trang web đã cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng.)
Số nhiều de personalisaties
De personalisaties in de marketingcampagne waren gericht op specifieke klantsegmenten.
(Các hoạt động cá nhân hóa trong chiến dịch tiếp thị nhắm vào các phân khúc khách hàng cụ thể.)
Thể giảm nhẹ het personalisatietje
Een klein personalisatietje kan al een groot verschil maken.
(Một chút cá nhân hóa nhỏ cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)