(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de aanpassing
B1
zelfstandig naamwoord B1 Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Sản xuất

de aanpassing

/ˈaːnˌpɑsɪŋ/
sự tùy biến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de aanpassing" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het aanpassen van iets; de manier waarop iets aangepast is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tùy chỉnh, sự cá nhân hóa; quá trình hoặc hành động sửa đổi một cái gì đó để phù hợp với một cá nhân hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De aanpassing van de software aan de nieuwe vereisten was succesvol."

    "Việc tùy biến phần mềm theo yêu cầu mới đã thành công."

  • "Dit is een belangrijke aanpassing voor de gebruiker."

    "Đây là một sự tùy biến quan trọng cho người dùng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

het standaardmodel(mô hình tiêu chuẩn) de uniformiteit(sự đồng nhất)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'aanpassingen'. 'Aanpassing' có nghĩa là sự điều chỉnh, sự sửa đổi để phù hợp với hoàn cảnh hoặc yêu cầu cụ thể, tương tự như 'sự tùy biến' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de aanpassing
De aanpassing aan de nieuwe omgeving was moeilijk.
(Việc thích nghi với môi trường mới rất khó khăn.)
Số nhiều de aanpassingen
Er zijn veel aanpassingen nodig om het systeem te verbeteren.
(Cần có nhiều điều chỉnh để cải thiện hệ thống.)
Thể giảm nhẹ het aanpassinkje
Een klein aanpassinkje kan al een groot verschil maken.
(Một điều chỉnh nhỏ có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De aanpassing van de nieuwe software aan de oude systemen verliep niet zonder problemen."

    "Việc điều chỉnh phần mềm mới cho các hệ thống cũ không phải là không có vấn đề."

  • "Het aantal deelnemers is zevenhonderdachtentwintig (728)."

    "Số lượng người tham gia là bảy trăm hai mươi tám (728)."

  • "Omdat hij jarig is, geeft hij een groot feest en nodigt hij veel vrienden uit. Hij geeft het feest weg. (Scheidbaar werkwoord: weggeven)"

    "Vì anh ấy có sinh nhật, anh ấy tổ chức một bữa tiệc lớn và mời nhiều bạn bè. Anh ấy tổ chức bữa tiệc."

Mạo từ De và Het
  • "De aanpassing van de nieuwe software aan de bestaande systemen verliep soepel."

    "Sự điều chỉnh của phần mềm mới cho các hệ thống hiện có diễn ra suôn sẻ."

  • "Het bedrijf heeft een aanpassing gedaan aan de werktijden om tegemoet te komen aan de wensen van de werknemers. Ik denk dat het een goede aanpassing is."

    "Công ty đã thực hiện một sự điều chỉnh về giờ làm việc để đáp ứng mong muốn của nhân viên. Tôi nghĩ đó là một sự điều chỉnh tốt."

  • "Omdat het nieuwe beleid belangrijk is, moet de aanpassing snel gebeuren."

    "Vì chính sách mới rất quan trọng, nên việc điều chỉnh phải diễn ra nhanh chóng."

Số nhiều của danh từ
  • "De aanpassing van het klimaatakkoord aan de nieuwe realiteit is noodzakelijk."

    "Việc điều chỉnh thỏa thuận khí hậu cho phù hợp với thực tế mới là cần thiết."

  • "Het bedrijf heeft een succesvolle aanpassing doorgevoerd aan de veranderende marktomstandigheden."

    "Công ty đã thực hiện thành công việc điều chỉnh đối với những thay đổi của điều kiện thị trường."

  • "De aanpassingen die je aan de website hebt gemaakt, zien er goed uit."

    "Những điều chỉnh mà bạn đã thực hiện trên trang web trông rất ổn."