(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de piek
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát

de piek

/pik/
tăng vọt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de piek" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een plotselinge, sterke stijging of toename

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những vật hoặc phần nhô ra sắc nhọn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er was een piek in de vraag naar mondmaskers."

    "Có một sự tăng vọt trong nhu cầu khẩu trang."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De piek’ là danh từ giống đực/giống cái. Số nhiều của ‘de piek’ là ‘de pieken’.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de piek
De piek van de berg was bedekt met sneeuw.
(Đỉnh của ngọn núi được bao phủ bởi tuyết.)
Số nhiều de pieken
De pieken in de verkoopcijfers waren indrukwekkend.
(Những đỉnh cao trong số liệu bán hàng thật ấn tượng.)
Thể giảm nhẹ het piekје
Er zit een klein piekje in mijn ijs.
(Có một chóp nhỏ trên cây kem của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "We zagen de piek in de verkopen tijdens de feestdagen."

    "Chúng tôi thấy đỉnh điểm doanh số bán hàng trong những ngày lễ."

  • "Het huisnummer is vijfentwintig (25). Zij is de eerste (1e) in de rij."

    "Số nhà là hai mươi lăm (25). Cô ấy là người đầu tiên (1) trong hàng."

  • "Ik maak de deur open. Morgen ruim ik mijn kamer op."

    "Tôi mở cửa ra. Ngày mai tôi sẽ dọn dẹp phòng của tôi."