de opleving
/ˈɔplɛvɪŋ/
sự khởi sắc
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de opleving" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
een periode van groei of verbetering na een periode van achteruitgang
Ý nghĩa trong tiếng Việt
sự tăng lên, sự cải thiện, sự khởi sắc
Ví dụ (Voorbeelden)
"De economie vertoont een opleving na de recessie."
"Nền kinh tế cho thấy sự khởi sắc sau suy thoái."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ là 'de'. Số nhiều là 'oplevingen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de opleving | De opleving van de economie is hoopgevend. (Sự phục hồi của nền kinh tế đầy hy vọng.) |
| Số nhiều | de oplevingen | Na de crisis waren er verschillende oplevingen. (Sau cuộc khủng hoảng đã có nhiều đợt phục hồi.) |
| Thể giảm nhẹ | het oplevingetje | We zagen een klein oplevingetje in de verkoopcijfers. (Chúng tôi đã thấy một sự phục hồi nhỏ trong doanh số bán hàng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Số đếm và số thứ tự
-
"De economische opleving na de crisis was verrassend sterk."
"Sự phục hồi kinh tế sau khủng hoảng mạnh mẽ một cách đáng ngạc nhiên."
-
"Zij is de tweede persoon die de top van de berg heeft bereikt. (Getallen en Cijfers - Số thứ tự)"
"Cô ấy là người thứ hai leo lên đỉnh núi. (Số đếm và số thứ tự - Số thứ tự)"
-
"Ik denk dat hij vanavond zal opbellen, omdat hij me dat gisteren heeft gezegd. (Bijzin - Động từ tách 'opbellen')"
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi điện tối nay, vì anh ấy đã nói với tôi điều đó ngày hôm qua. (Câu phụ - Động từ tách 'opbellen')"
