de daling
Định nghĩa "de daling" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De actie van dalen; het naar beneden gaan, zakken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự sụt giảm đột ngột, nghiêm trọng hoặc kéo dài về giá cả, giá trị hoặc số lượng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Er was een scherpe daling in de aandelenkoersen."
"Đã có sự sụt giảm mạnh về giá cổ phiếu."
"De daling van de temperatuur was te merken."
"Có thể nhận thấy sự giảm nhiệt độ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘De daling’ là danh từ, có mạo từ 'de'. Nó chỉ sự giảm sút, tụt xuống, thường dùng để chỉ sự giảm về giá cả, số lượng, hoặc mức độ. Số nhiều là 'de dalingen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de daling | De daling van de temperatuur was onverwacht. (Sự sụt giảm nhiệt độ thật bất ngờ.) |
| Số nhiều | de dalingen | De dalingen in de aandelenmarkt baarden zorgen. (Sự sụt giảm trên thị trường chứng khoán gây ra lo ngại.) |
| Thể giảm nhẹ | het dalinkje | Er was een klein dalinkje in de verkoopcijfers. (Có một sự sụt giảm nhỏ trong số liệu bán hàng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De daling van de temperatuur was significant gisteren. (de daling - woordenschat)"
"Sự sụt giảm nhiệt độ hôm qua là đáng kể. (de daling - từ vựng)"
-
"Het is belangrijk om de oorzaak van de daling in verkoop te onderzoeken, omdat het bedrijf anders in de problemen komt. (de daling & lidwoorden)"
"Điều quan trọng là phải điều tra nguyên nhân của sự sụt giảm doanh số, vì nếu không công ty sẽ gặp rắc rối. (de daling & mạo từ)"
-
"Ik denk dat de beurskoersen zullen dalen, omdat de economie tekenen van vertraging vertoont. (bijzin)"
"Tôi nghĩ rằng giá cổ phiếu sẽ giảm, vì nền kinh tế cho thấy dấu hiệu chậm lại. (câu phụ)"
