(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de plattelander
B1
zelfstandig naamwoord B1 Xã hội học, Văn hóa

de plattelander

'plɑtəlɑndər
dân quê
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de plattelander" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon die van het platteland komt en vaak als naïef of ongeschoold wordt gezien.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người ngây ngô, quê mùa, đến từ vùng nông thôn; một người nhà quê, cục mịch.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij werd door de stedelingen als een echte plattelander gezien."

    "Anh ta bị những người thành thị coi là một người nhà quê chính hiệu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

boer(người nông dân; (nghĩa bóng) người cục mịch, thô lỗ) dorpsbewoner(người dân thôn quê)

Trái nghĩa

stedeling(người thành thị)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều của 'de plattelander' là 'de plattelanders'. Từ này mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ người nhà quê, cục mịch, thiếu hiểu biết.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de plattelander
De plattelander leeft dicht bij de natuur.
(Người dân nông thôn sống gần gũi với thiên nhiên.)
Số nhiều de plattelanders
De plattelanders zijn trots op hun tradities.
(Những người dân nông thôn tự hào về truyền thống của họ.)
Thể giảm nhẹ het plattelandertje
Het plattelandertje speelde in de velden.
(Cậu bé nhà quê chơi đùa trên những cánh đồng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De documentaire toonde de plattelander die verbaasd was over de drukte van de stad."

    "Bộ phim tài liệu cho thấy người dân quê ngạc nhiên về sự ồn ào của thành phố."

  • "Ik heb één appel gekocht, maar ik wilde eigenlijk de eerste appel in de rij."

    "Tôi đã mua một quả táo, nhưng thực ra tôi muốn quả táo đầu tiên trong hàng."

  • "Omdat het regent, gaat hij naar binnen. (V2-regel: gaat staat op de tweede positie)"

    "Bởi vì trời mưa, anh ấy đi vào trong nhà. (Quy tắc V2: gaat ở vị trí thứ hai)"

Mạo từ De và Het
  • "De politicus probeerde de plattelanders te overtuigen, maar ze bleven sceptisch."

    "Chính trị gia cố gắng thuyết phục những người dân quê, nhưng họ vẫn hoài nghi."

  • "Het is belangrijk om de plattelanders niet te onderschatten, want ze hebben vaak veel praktische kennis."

    "Điều quan trọng là không đánh giá thấp những người dân quê, vì họ thường có rất nhiều kiến thức thực tế."

  • "Omdat het weer slecht was, zijn de plattelanders niet naar de markt gegaan."

    "Vì thời tiết xấu, những người dân quê đã không đi chợ."

Số nhiều của danh từ
  • "De plattelander staarde vol verbazing naar de hoge gebouwen in de stad."

    "Người nhà quê nhìn chằm chằm đầy kinh ngạc vào những tòa nhà cao tầng trong thành phố."

  • "Het is een stereotype dat de plattelander dom zou zijn, maar dat is natuurlijk niet waar."

    "Có một định kiến rằng người nhà quê ngốc nghếch, nhưng tất nhiên điều đó không đúng."

  • "Vroeger werd de term 'plattelander' vaak gebruikt om iemand te beschrijven die onbekend was met de moderne wereld."

    "Trước đây, thuật ngữ 'người nhà quê' thường được dùng để mô tả một người không quen thuộc với thế giới hiện đại."