(Vị trí top_banner)
Hình minh họa naïef
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học, Triết học

naïef

/na.iˈɛf/
tâm trí ngây thơ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "naïef" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gebrek aan ervaring, wijsheid of oordeel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu kinh nghiệm, sự khôn ngoan hoặc khả năng phán xét.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is te naïef om de echte bedoelingen van mensen te doorgronden."

    "Anh ấy quá ngây thơ để hiểu được những ý định thực sự của mọi người."

  • "Ze was naïef genoeg om alles te geloven wat hij zei."

    "Cô ấy đủ ngây thơ để tin mọi điều anh ấy nói."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'naïef' có nghĩa là ngây thơ, thiếu kinh nghiệm hoặc sự khôn ngoan. Nó thường được dùng để miêu tả người dễ tin người khác hoặc không nhận ra những ý đồ xấu.

Ngữ pháp (Grammatica)