(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongeschoold
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Giáo dục

ongeschoold

[ɔn.sxoːl.də(n)]
không được giáo dục ở trường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongeschoold" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet op school onderwezen; thuis of autodidactisch opgeleid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được giáo dục ở trường học; tự học hoặc được giáo dục tại nhà.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is grotendeels ongeschoold, maar heeft een enorme praktische kennis."

    "Anh ấy chủ yếu không được giáo dục ở trường, nhưng có kiến thức thực tế sâu rộng."

  • "Veel succesvolle ondernemers zijn ongeschoold in de traditionele zin van het woord."

    "Nhiều doanh nhân thành đạt không được giáo dục theo nghĩa truyền thống của từ này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

zelfgeleerd(tự học) onopgeleid(không được đào tạo)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không cần mạo từ. Nó mô tả một người không có giáo dục chính quy tại trường học, có thể là do tự học (autodidactisch) hoặc được giáo dục tại nhà (thuis onderwezen).
So sánh: 'ongeletterd' (mù chữ) là một mức độ nghiêm trọng hơn, chỉ người không biết đọc, viết.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De ongeschoolde arbeider had moeite met het begrijpen van de ingewikkelde instructies."

    "Người lao động không qua đào tạo gặp khó khăn trong việc hiểu các hướng dẫn phức tạp."

  • "Het is een ongeschoolde kunstenaar, maar hij heeft een ongelooflijk talent voor schilderen."

    "Anh ấy là một nghệ sĩ không được đào tạo bài bản, nhưng anh ấy có một tài năng đáng kinh ngạc trong hội họa."

  • "Omdat zij ongeschoold was, vond ze het lastig om een goedbetaalde baan te vinden."

    "Vì cô ấy không được đào tạo, cô ấy thấy khó tìm được một công việc được trả lương cao."

So sánh Tính từ
  • "De ongeschoolde man leerde zichzelf lezen met oude kranten."

    "Người đàn ông không được đào tạo chính quy tự học đọc bằng những tờ báo cũ."

  • "Het werk dat hij doet, vereist geen formele kwalificaties, omdat hij ongeschoold is."

    "Công việc mà anh ấy làm không yêu cầu bằng cấp chính thức, vì anh ấy không được đào tạo."

  • "Zij kwam uit een gezin waar niemand een diploma had; ze waren allemaal ongeschoold."

    "Cô ấy đến từ một gia đình mà không ai có bằng cấp; tất cả họ đều không được đào tạo."