(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de post
A2
zelfstandig naamwoord A2 Algemeen

de post

/pɔst/
thư
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de post" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Goederen die per post worden verstuurd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thư từ, bưu kiện, v.v., được vận chuyển bởi hệ thống bưu chính.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De postbode bezorgt de post elke dag."

    "Người đưa thư giao bưu phẩm hàng ngày."

  • "Ik heb een pakketje met de post verstuurd."

    "Tôi đã gửi một bưu kiện qua đường bưu điện."

  • "Wacht u op belangrijke post?"

    "Bạn có đang chờ thư từ quan trọng không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de brieven(thư từ) de zending(lô hàng, bưu phẩm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'post' trong tiếng Hà Lan là 'de post' và là danh từ giống đực (de-woord). Nó được sử dụng để chỉ thư từ, bưu kiện hoặc hàng hóa được gửi qua đường bưu điện. Số nhiều của 'post' là 'posten', nhưng trong ngữ cảnh này, 'de post' thường được dùng ở dạng số ít để chỉ chung hệ thống bưu chính hoặc một lượng thư/bưu kiện. Ví dụ: 'Ik heb een brief van de post ontvangen.' (Tôi đã nhận được một lá thư từ bưu điện).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de post
De post is vandaag vroeg bezorgd.
(Hôm nay bưu kiện được giao sớm.)
Số nhiều de posten
De posten werden gisteren bezorgd.
(Các bưu kiện đã được giao ngày hôm qua.)
Thể giảm nhẹ het postje
Ik stuur je een klein postje.
(Tôi sẽ gửi cho bạn một bưu kiện nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De postbode brengt de post elke dag om 11 uur."

    "Người đưa thư mang thư đến mỗi ngày lúc 11 giờ."

  • "Ik heb vandaag een brief met de post ontvangen."

    "Hôm nay tôi đã nhận được một lá thư qua đường bưu điện."

  • "Het versturen van de post is duurder geworden."

    "Việc gửi thư đã trở nên đắt đỏ hơn."