(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de zending
B1
zelfstandig naamwoord B1 Kinh tế, Thương mại

de zending

/ˈzɛndɪŋ/
lô hàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de zending" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verzending van goederen; de goederen die verzonden worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động vận chuyển hàng hóa; hàng hóa được vận chuyển.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De zending werd op tijd geleverd."

    "Lô hàng đã được giao đúng giờ."

  • "We wachten op de zending van de nieuwe producten."

    "Chúng tôi đang đợi lô hàng các sản phẩm mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de'. Số nhiều là 'zendingen'. 'De zending' có nghĩa là 'lô hàng' (hàng hóa) hoặc hành động gửi/vận chuyển lô hàng đó. Ví dụ: 'De zending is op tijd aangekomen.' (Lô hàng đã đến đúng giờ.) hoặc 'De zending van de goederen zal morgen plaatsvinden.' (Việc vận chuyển hàng hóa sẽ diễn ra vào ngày mai.)

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de zending
De zending van de brief is bevestigd.
(Việc gửi thư đã được xác nhận.)
Số nhiều de zendingen
We hebben meerdere zendingen naar het buitenland.
(Chúng tôi có nhiều lô hàng ra nước ngoài.)
Thể giảm nhẹ het zendingetje
Ik stuur je een klein zendingetje met snoep.
(Tôi gửi cho bạn một gói kẹo nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De zending van de pakketten naar het buitenland is vertraagd door de douane."

    "Việc vận chuyển các gói hàng ra nước ngoài bị chậm trễ do hải quan."

  • "De kinderen spelen in de tuin. (kind -> kinderen)"

    "Những đứa trẻ đang chơi trong vườn. (đứa trẻ -> những đứa trẻ)"

  • "Na de succesvolle afronding van de order, werd de zending direct klaargemaakt voor transport."

    "Sau khi hoàn thành đơn hàng thành công, lô hàng đã được chuẩn bị ngay lập tức để vận chuyển."