de zending
Định nghĩa "de zending" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Verzending van goederen; de goederen die verzonden worden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động vận chuyển hàng hóa; hàng hóa được vận chuyển.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De zending werd op tijd geleverd."
"Lô hàng đã được giao đúng giờ."
"We wachten op de zending van de nieuwe producten."
"Chúng tôi đang đợi lô hàng các sản phẩm mới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de'. Số nhiều là 'zendingen'. 'De zending' có nghĩa là 'lô hàng' (hàng hóa) hoặc hành động gửi/vận chuyển lô hàng đó. Ví dụ: 'De zending is op tijd aangekomen.' (Lô hàng đã đến đúng giờ.) hoặc 'De zending van de goederen zal morgen plaatsvinden.' (Việc vận chuyển hàng hóa sẽ diễn ra vào ngày mai.)
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de zending | De zending van de brief is bevestigd. (Việc gửi thư đã được xác nhận.) |
| Số nhiều | de zendingen | We hebben meerdere zendingen naar het buitenland. (Chúng tôi có nhiều lô hàng ra nước ngoài.) |
| Thể giảm nhẹ | het zendingetje | Ik stuur je een klein zendingetje met snoep. (Tôi gửi cho bạn một gói kẹo nhỏ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De zending van de pakketten naar het buitenland is vertraagd door de douane."
"Việc vận chuyển các gói hàng ra nước ngoài bị chậm trễ do hải quan."
-
"De kinderen spelen in de tuin. (kind -> kinderen)"
"Những đứa trẻ đang chơi trong vườn. (đứa trẻ -> những đứa trẻ)"
-
"Na de succesvolle afronding van de order, werd de zending direct klaargemaakt voor transport."
"Sau khi hoàn thành đơn hàng thành công, lô hàng đã được chuẩn bị ngay lập tức để vận chuyển."
