de praktijk
Định nghĩa "de praktijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De toepassing of het gebruik in de werkelijkheid van een idee, overtuiging of methode, in tegenstelling tot de theorie die ermee verband houdt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự áp dụng hoặc sử dụng thực tế một ý tưởng, niềm tin hoặc phương pháp, trái ngược với các lý thuyết liên quan đến nó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is belangrijk om theorie en praktijk te combineren."
"Điều quan trọng là kết hợp cả lý thuyết và thực hành."
"Hij heeft veel praktijkervaring opgedaan in het ziekenhuis."
"Anh ấy đã tích lũy nhiều kinh nghiệm thực tế tại bệnh viện."
"In de praktijk blijkt dat vaak anders."
"Trong thực tế, điều đó thường cho thấy khác đi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'praktijk' là giống đực nên dùng mạo từ 'de'. Số nhiều của 'praktijk' là 'praktijken'. Từ này dùng để chỉ hoạt động thực tế, kinh nghiệm thực tế, trái ngược với lý thuyết. Ví dụ: 'in de praktijk brengen' (áp dụng vào thực tế), 'oefenen in de praktijk' (thực hành trong thực tế).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de praktijk | De praktijk is vandaag gesloten. (Phòng khám hôm nay đóng cửa.) |
| Số nhiều | de praktijken | Veel praktijken gebruiken nu elektronische dossiers. (Nhiều phòng khám hiện đang sử dụng hồ sơ điện tử.) |
| Thể giảm nhẹ | het praktijkje | Het is maar een klein praktijkje, maar ze doen goed werk. (Đó chỉ là một phòng khám nhỏ, nhưng họ làm rất tốt.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De theorie is belangrijk, maar uiteindelijk telt de praktijk."
"Lý thuyết thì quan trọng, nhưng cuối cùng thì thực tế mới là điều quan trọng."
-
"In de praktijk blijkt deze methode minder effectief dan verwacht."
"Trong thực tế, phương pháp này tỏ ra kém hiệu quả hơn so với dự kiến."
-
"Het is belangrijk om de theorie te combineren met de praktijk."
"Điều quan trọng là kết hợp lý thuyết với thực tế."
