(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de theorie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Algemeen

de theorie

/təˈoəri/
lý thuyết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de theorie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een samenhangend geheel van ideeën of principes dat een verschijnsel of reeks verschijnselen probeert te verklaren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tập hợp các ý tưởng chính thức nhằm giải thích lý do tại sao điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại, đặc biệt là một ý tưởng dựa trên các nguyên tắc chung nhưng chưa được chứng minh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De wetenschappers werkten aan een nieuwe theorie over het ontstaan van het universum."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu một lý thuyết mới về sự hình thành của vũ trụ."

  • "In de praktijk bleek de theorie niet zo eenvoudig als gedacht."

    "Trong thực tế, lý thuyết không đơn giản như người ta nghĩ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De theorie' là một danh từ giống đực (mặc dù nó kết thúc bằng '-ie', là một hậu tố thường chỉ danh từ giống trung). Số nhiều là 'theorieën'. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ 'lý thuyết' mà không cần mạo từ hoặc phân biệt giống. Trong tiếng Hà Lan, bạn phải luôn sử dụng mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm với danh từ số ít. 'Theorie' là một khái niệm trừu tượng, thường liên quan đến khoa học, triết học, hoặc các lĩnh vực nghiên cứu khác. Nó có nghĩa là một hệ thống các ý tưởng hoặc giải thích về một chủ đề, dựa trên nguyên tắc chung hoặc quan sát, nhưng có thể chưa được chứng minh hoàn toàn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de theorie
De theorie is complex.
(Lý thuyết này phức tạp.)
Số nhiều de theorieën
Er zijn veel theorieën over dit onderwerp.
(Có rất nhiều lý thuyết về chủ đề này.)
Thể giảm nhẹ het theorietje
Dit is maar een klein theorietje.
(Đây chỉ là một lý thuyết nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De theorie van Einstein over relativiteit is revolutionair."

    "Lý thuyết của Einstein về thuyết tương đối rất mang tính cách mạng."

  • "Het meervoud van 'boek' is 'boeken'."

    "Số nhiều của 'boek' (quyển sách) là 'boeken'."

  • "Ik denk dat hij morgen opbelt."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi điện vào ngày mai."