(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de voorstelling
B1
zelfstandig naamwoord B1 Nghệ thuật biểu diễn

de voorstelling

/ˈvoːrˌstɛlɪŋ/
vở diễn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de voorstelling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een geënsceneerde uitvoering van een toneelstuk, opera of andere vorm van entertainment; tevens het eindproduct van dit proces.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình dàn dựng một vở kịch, opera hoặc hình thức giải trí khác; đồng thời, sản phẩm cuối cùng của quá trình này.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De voorstelling was uitverkocht."

    "Vở diễn đã bán hết vé."

  • "We hebben genoten van de prachtige voorstelling."

    "Chúng tôi đã thưởng thức một vở diễn tuyệt vời."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'voorstelling' là 'de'. Số nhiều của 'voorstelling' là 'voorstellingen'. 'Voorstelling' có thể ám chỉ cả quá trình dàn dựng và sản phẩm cuối cùng, tương tự như 'vở diễn' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de voorstelling
De voorstelling was uitverkocht.
(Buổi biểu diễn đã bán hết vé.)
Số nhiều de voorstellingen
De voorstellingen beginnen om 20:00 uur.
(Các buổi biểu diễn bắt đầu lúc 20:00.)
Thể giảm nhẹ het voorstellingetje
We bezochten een klein voorstellingetje in het theater.
(Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn nhỏ trong rạp.)