(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de prijs
A2
zelfstandig naamwoord A2 Algemeen

de prijs

/prɛis/
giá cả
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de prijs" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het geldbedrag dat gevraagd wordt voor iets wat je koopt of krijgt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Số tiền phải trả hoặc chi để mua hoặc có được một cái gì đó; giá cả.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Wat is de prijs van deze jas?"

    "Giá của chiếc áo khoác này là bao nhiêu?"

  • "De prijs van benzine is gestegen."

    "Giá xăng đã tăng lên."

  • "Hij heeft de eerste prijs gewonnen."

    "Anh ấy đã giành được giải nhất."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de kosten(chi phí) het tarief(mức giá, cước phí)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'prijzen'. 'Prijs' có nghĩa là giá cả, giá tiền. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ mua sắm thông thường đến các giải thưởng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de prijs
De prijs van dit boek is te hoog.
(Giá của cuốn sách này quá cao.)
Số nhiều de prijzen
De prijzen in de supermarkt zijn gestegen.
(Giá cả trong siêu thị đã tăng lên.)
Thể giảm nhẹ het prijsje
Ik kreeg een klein prijsje voor mijn inspanningen.
(Tôi nhận được một phần thưởng nhỏ cho những nỗ lực của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De prijs van het boek is erg hoog."

    "Giá của cuốn sách rất cao."

  • "De prijzen van de huizen zijn gestegen."

    "Giá của những ngôi nhà đã tăng."

  • "Wat is de prijs voor een kop koffie in dit café?"

    "Giá của một tách cà phê trong quán cà phê này là bao nhiêu?"