gevraagd
Định nghĩa "gevraagd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Verplicht of nodig om iets te doen; vereist volgens regels of wetten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị yêu cầu, bắt buộc, cần thiết phải làm gì đó; cần thiết theo quy tắc hoặc luật lệ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Er wordt gevraagd om stilte in de bibliotheek."
"Yêu cầu giữ im lặng trong thư viện."
"De studenten werden gevraagd hun boeken te sluiten."
"Các sinh viên được yêu cầu đóng sách của họ lại."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'vragen' (hỏi, yêu cầu). Khi dùng ở dạng bị động, nó thường đi kèm với trợ động từ 'worden' (thì hiện tại) hoặc 'zijn' (thì quá khứ hoàn thành). Ví dụ: 'Hij wordt gevraagd om te komen' (Anh ấy được yêu cầu đến). 'Er werd gevraagd naar zijn naam' (Có người hỏi tên anh ấy).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | vragen | Ik wil hem iets vragen. (Tôi muốn hỏi anh ấy điều gì đó.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ik vraag | Ik vraag me af wat er gaat gebeuren. (Tôi tự hỏi điều gì sẽ xảy ra.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | vroeg | Hij vroeg me om hulp. (Anh ấy đã hỏi tôi giúp đỡ.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gevraagd | Er wordt gevraagd naar uw mening. (Ý kiến của bạn đang được hỏi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het gevraagde document moet voor vrijdag ingeleverd worden."
"Tài liệu được yêu cầu phải được nộp trước thứ Sáu."
-
"De gevraagde informatie is vertrouwelijk en mag niet gedeeld worden."
"Thông tin được yêu cầu là bảo mật và không được chia sẻ."
-
"Aan alle deelnemers wordt gevraagd om zich vooraf aan te melden."
"Tất cả người tham gia được yêu cầu đăng ký trước."
-
"Het dragen van een helm is gevraagd op de bouwplaats, omdat het de veiligheid van de werknemers bevordert."
"Việc đội mũ bảo hiểm là bắt buộc tại công trường xây dựng, vì nó thúc đẩy sự an toàn của công nhân."
-
"Gevraagd wordt om alle formulieren voor vrijdag in te leveren, zodat we de aanvragen tijdig kunnen verwerken."
"Bạn được yêu cầu nộp tất cả các mẫu đơn trước thứ Sáu, để chúng tôi có thể xử lý các yêu cầu kịp thời."
-
"Omdat de situatie zo complex is, wordt van elke deelnemer een actieve bijdrage gevraagd."
"Bởi vì tình hình rất phức tạp, mỗi người tham gia được yêu cầu đóng góp tích cực."
-
"De gevraagde documenten moeten voor vrijdag ingeleverd worden."
"Các tài liệu được yêu cầu phải được nộp trước thứ Sáu."
-
"Het is gevraagd dat alle deelnemers op tijd aanwezig zijn."
"Điều bắt buộc là tất cả người tham gia phải có mặt đúng giờ."
-
"Er wordt gevraagd om uw medewerking bij dit project."
"Chúng tôi yêu cầu sự hợp tác của bạn trong dự án này."
-
"De gevraagde documenten moeten voor vrijdag worden ingediend."
"Các tài liệu được yêu cầu phải được nộp trước thứ Sáu."
-
"Het is gevraagd dat alle deelnemers zich vooraf aanmelden."
"Việc tất cả những người tham gia đăng ký trước là bắt buộc."
-
"Zijn aanwezigheid is gevraagd bij de belangrijke vergadering."
"Sự hiện diện của anh ấy là bắt buộc tại cuộc họp quan trọng."
