(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kosten
A2
zelfstandig naamwoord A2 Kinh tế

de kosten

/kɔstə(n)/
chi phí
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kosten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het bedrag dat je ergens voor betaalt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khoản tiền chi cho một cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kosten van levensonderhoud zijn gestegen."

    "Chi phí sinh hoạt đã tăng lên."

  • "Zijn de kosten voor deze reparatie inbegrepen?"

    "Chi phí cho việc sửa chữa này đã bao gồm chưa?"

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ số nhiều, luôn dùng 'de kosten'. Nó tương đương với 'chi phí' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'de kost' (thức ăn, sự nuôi sống), mặc dù chúng có cùng gốc từ. 'Kosten' thường đi với động từ như 'maken' (làm tốn kém), 'vergoeden' (bồi hoàn).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kosten
De kosten voor de reparatie zijn hoger dan verwacht.
(Chi phí sửa chữa cao hơn dự kiến.)
Số nhiều de kosten
We moeten de kosten drukken om winstgevend te blijven.
(Chúng ta phải giảm chi phí để duy trì lợi nhuận.)
Thể giảm nhẹ
Het woord 'kosten' heeft geen verkleinwoord.
(Từ 'kosten' không có dạng giảm nhẹ.)