de profiteur
Định nghĩa "de profiteur" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die profiteert van de situatie, vaak ten koste van anderen, zonder zelf veel bij te dragen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người thường xuyên lợi dụng lòng tốt của người khác mà không đền đáp lại.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij werd gezien als een profiteur die misbruik maakte van het sociale vangnet."
"Anh ta bị coi là kẻ ăn bám lợi dụng mạng lưới an sinh xã hội."
"De regering probeert de profiteurs van het systeem aan te pakken."
"Chính phủ đang cố gắng xử lý những kẻ trục lợi từ hệ thống."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'profiteur' là giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'profiteurs'. Từ này dùng để chỉ người sống dựa vào thành quả, lợi lộc của người khác hoặc của xã hội mà không đóng góp gì. Nó mang sắc thái tiêu cực, gần với nghĩa tiếng Việt 'kẻ ăn bám', 'kẻ trục lợi'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de profiteur | De profiteur lacht om de eerlijke werker. (Kẻ ăn bám cười nhạo người lao động chân chính.) |
| Số nhiều | de profiteurs | Er waren veel profiteurs die van de situatie profiteerden. (Có rất nhiều kẻ cơ hội lợi dụng tình hình.) |
| Thể giảm nhẹ | het profiteurtje | Het profiteurtje dacht dat niemand hem doorhad. (Kẻ ăn bám nhỏ bé nghĩ rằng không ai nhận ra hắn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De profiteur leefde op kosten van de maatschappij en deed geen enkele moeite om te werken."
"Kẻ ăn bám sống bằng chi phí của xã hội và không hề nỗ lực để làm việc."
-
"De katten (meervoud van kat) spelen in de tuin."
"Những con mèo (số nhiều của kat) đang chơi trong vườn."
-
"Ik ruim mijn kamer morgen op."
"Ngày mai tôi sẽ dọn dẹp phòng của mình."
