de werker
Định nghĩa "de werker" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die werk verricht, in plaats van alleen te praten of erover na te denken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người làm việc, hành động thay vì chỉ nói hoặc nghĩ về chúng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is een harde werker."
"Anh ấy là một người làm việc chăm chỉ."
"De werkers staakten voor een hoger loon."
"Những người lao động đình công để đòi lương cao hơn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' được sử dụng vì 'werker' là một danh từ giống đực hoặc giống cái chung. Số nhiều của 'de werker' là 'de werkers'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de werker | De werker is erg moe na een lange dag. (Người công nhân rất mệt sau một ngày dài.) |
| Số nhiều | de werkers | De werkers hebben een bonus gekregen. (Những người công nhân đã nhận được tiền thưởng.) |
| Thể giảm nhẹ | het werkertje | Het werkertje is nog erg jong en onervaren. (Người công nhân nhỏ tuổi còn rất trẻ và thiếu kinh nghiệm.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De werker staat vroeg op om zijn taken te volbrengen."
"Người lao động thức dậy sớm để hoàn thành nhiệm vụ của mình."
-
"Het werk is belangrijk, maar de werker zelf is nog belangrijker."
"Công việc thì quan trọng, nhưng bản thân người lao động còn quan trọng hơn."
-
"Omdat de werker hard werkt, kan hij zijn doelen bereiken."
"Bởi vì người lao động làm việc chăm chỉ, anh ấy có thể đạt được mục tiêu của mình."
-
"De werker pakte zijn gereedschap en begon aan de klus, zonder te klagen."
"Người thợ lấy dụng cụ của mình và bắt đầu công việc, không hề phàn nàn."
-
"De bloemist verkoopt mooie bloemen. (bloem -> bloemen)"
"Người bán hoa bán những bông hoa đẹp. (hoa -> những bông hoa)"
-
"Het kind speelt met de ballen. (kind -> kinderen, bal -> ballen)"
"Đứa trẻ chơi với những quả bóng. (đứa trẻ -> những đứa trẻ, bóng -> những quả bóng)"
