(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de publicatie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Truyền thông, Học thuật

de publicatie

/pɵˈblikɑt͡si/
sự xuất bản
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de publicatie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces van het klaarmaken en uitbrengen van een boek, tijdschrift of ander werk om aan het publiek te verkopen; het openbaar maken van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động công bố điều gì đó cho công chúng; quá trình chuẩn bị và phát hành một cuốn sách, tạp chí hoặc tác phẩm khác để bán cho công chúng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De publicatie van het boek werd uitgesteld tot volgend jaar."

    "Việc xuất bản cuốn sách bị hoãn lại đến năm sau."

  • "Dit is de nieuwste publicatie van onze universiteit."

    "Đây là ấn phẩm mới nhất của trường đại học chúng tôi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Publicatie là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'publicaties'. Thuật ngữ này có nghĩa là hành động công bố hoặc sản phẩm được công bố (sách, báo, tạp chí, v.v.).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de publicatie
De publicatie van het rapport werd uitgesteld.
(Việc công bố báo cáo đã bị hoãn lại.)
Số nhiều de publicaties
De bibliotheek bevat vele publicaties over dit onderwerp.
(Thư viện chứa nhiều ấn phẩm về chủ đề này.)
Thể giảm nhẹ het publicatietje
Hij schreef een kort publicatietje over zijn onderzoek.
(Anh ấy đã viết một ấn phẩm ngắn về nghiên cứu của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De publicatie van het rapport werd uitgesteld vanwege onvoorziene problemen."

    "Việc xuất bản báo cáo đã bị hoãn lại do các vấn đề không lường trước được."

  • "Het tijdschrift besteedt veel aandacht aan de publicatie van nieuwe wetenschappelijke artikelen."

    "Tạp chí dành nhiều sự chú ý đến việc công bố các bài báo khoa học mới."

  • "Zij hebben de publicatie van hun onderzoek in een gerenommeerd vakblad aangekondigd."

    "Họ đã thông báo về việc công bố nghiên cứu của họ trên một tạp chí chuyên ngành uy tín."

Mạo từ De và Het
  • "De publicatie van het nieuwe boek is volgende week."

    "Việc xuất bản cuốn sách mới sẽ diễn ra vào tuần tới."

  • "Het museum heeft een belangrijke publicatie over de kunstenaar uitgebracht."

    "Bảo tàng đã phát hành một ấn phẩm quan trọng về nghệ sĩ này."

  • "Ik denk dat de publicatie van dat rapport veel invloed zal hebben, omdat het zo gedetailleerd is."

    "Tôi nghĩ rằng việc xuất bản báo cáo đó sẽ có nhiều ảnh hưởng, bởi vì nó rất chi tiết."

Số nhiều của danh từ
  • "De snelle publicatie van het rapport veroorzaakte veel discussie in de media."

    "Việc xuất bản nhanh chóng bản báo cáo đã gây ra nhiều tranh luận trên các phương tiện truyền thông."

  • "De publicatie van haar nieuwe roman is volgende week gepland, als alles goed gaat."

    "Việc xuất bản cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy được lên kế hoạch vào tuần tới, nếu mọi việc diễn ra tốt đẹp."

  • "Veel bedrijven profiteren van de publicatie van onderzoeksresultaten om hun producten te verbeteren."

    "Nhiều công ty hưởng lợi từ việc công bố kết quả nghiên cứu để cải thiện sản phẩm của họ."