de verspreiding
Định nghĩa "de verspreiding" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het proces van iets wijd en zijd verspreiden of uitzaaien, waardoor het op veel plaatsen terechtkomt of aanwezig is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình phân tán hoặc rải một cái gì đó một cách ngẫu nhiên hoặc không đều.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De snelle verspreiding van het virus baarde de autoriteiten zorgen."
"Sự lây lan nhanh chóng của virus khiến chính quyền lo ngại."
"De verspreiding van de vogels over het continent is wijdverbreid."
"Sự phân bố của loài chim trên lục địa là rộng khắp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'verspreiding' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'verspreidingen'. Từ này mô tả hành động hoặc kết quả của việc lan truyền, phổ biến hoặc phân bố ra nhiều nơi. Nó có thể áp dụng cho cả vật chất (như dịch bệnh, hạt giống) và phi vật chất (như thông tin, ý tưởng).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de verspreiding | De verspreiding van het nieuws ging razendsnel via sociale media. (Sự lan truyền của tin tức diễn ra rất nhanh chóng qua mạng xã hội.) |
| Số nhiều | de verspreidingen | De verspreidingen van geruchten kunnen veel schade aanrichten. (Sự lan truyền của những lời đồn có thể gây ra rất nhiều thiệt hại.) |
| Thể giảm nhẹ | het verspreidinkje | Na het verspreidinkje van de zaden wachtten we op de eerste plantjes. (Sau khi rải một chút hạt giống, chúng tôi chờ đợi những cây con đầu tiên.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De snelle verspreiding van het virus veroorzaakt veel ongerustheid."
"Sự lây lan nhanh chóng của virus gây ra nhiều lo lắng."
-
"Het bedrijf hoopt op een snelle verspreiding van hun nieuwe product via sociale media."
"Công ty hy vọng vào sự lan truyền nhanh chóng của sản phẩm mới của họ thông qua mạng xã hội."
-
"De verspreiding van desinformatie kan ernstige gevolgen hebben voor de samenleving."
"Sự lan truyền thông tin sai lệch có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho xã hội."
-
"De verspreiding van het virus ging razendsnel over de hele wereld."
"Sự lây lan của virus diễn ra rất nhanh chóng trên toàn thế giới."
-
"Het huis is oud. De huizen zijn oud."
"Ngôi nhà thì cũ. Những ngôi nhà thì cũ."
-
"Ik maak de deur open. Ik heb de deur opengemaakt."
"Tôi mở cửa. Tôi đã mở cửa."
