(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de recensie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Công việc, Giáo dục

de recensie

/rəˈsɛnzi/
đánh giá
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de recensie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een beoordeling van een boek, toneelstuk, film, enzovoort.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bài đánh giá quan trọng về một cuốn sách, vở kịch, bộ phim, v.v.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De recensie van het nieuwe boek was lovend."

    "Bài đánh giá về cuốn sách mới rất ca ngợi."

  • "Heb je de recensie van de film al gelezen?"

    "Bạn đã đọc bài đánh giá về bộ phim chưa?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'recensie' là danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'recensie' là 'recensies'. Từ này thường dùng để chỉ bài phê bình, đánh giá về một tác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm nào đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de recensie
De recensie van het boek was erg positief.
(Bài đánh giá về cuốn sách rất tích cực.)
Số nhiều de recensies
De recensies over die film zijn verdeeld.
(Các bài đánh giá về bộ phim đó rất khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het recensietje
Ik schrijf een klein recensietje over het restaurant.
(Tôi viết một bài đánh giá nhỏ về nhà hàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De recensie van het boek was erg positief, waardoor veel mensen het wilden lezen."

    "Bài đánh giá về cuốn sách rất tích cực, khiến nhiều người muốn đọc nó."

  • "Na het lezen van de recensie besloot ik om de film toch niet te gaan kijken."

    "Sau khi đọc bài đánh giá, tôi quyết định không đi xem bộ phim nữa."

  • "De theatergroep was teleurgesteld over de slechte recensie in de krant."

    "Nhóm kịch thất vọng về bài đánh giá tồi tệ trên báo."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De recensie van de nieuwe film was erg positief."

    "Bài đánh giá về bộ phim mới rất tích cực."

  • "Hij schreef een vernietigende recensie over het restaurant."

    "Anh ấy đã viết một bài đánh giá mang tính chỉ trích nặng nề về nhà hàng."

  • "Na de première verschenen er verschillende recensies in de krant."

    "Sau buổi công chiếu, nhiều bài đánh giá khác nhau đã xuất hiện trên báo."