(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de rechtszaak
B2
zelfstandig naamwoord B2 Pháp luật

de rechtszaak

/rɛxˈtsaːk/
vụ kiện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de rechtszaak" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een juridische procedure die door een persoon of organisatie wordt ingesteld tegen een ander voor de rechtbank.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hành động pháp lý được một người hoặc tổ chức khởi kiện chống lại người khác trước tòa án.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De rechtszaak duurde langer dan verwacht."

    "Vụ kiện kéo dài hơn dự kiến."

  • "Hij verloor de rechtszaak en moest een hoge schadevergoeding betalen."

    "Anh ấy đã thua kiện và phải bồi thường thiệt hại cao."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'rechtszaken'. 'Rechtszaak' đề cập đến toàn bộ quá trình tố tụng trước tòa án, từ khi bắt đầu đến khi kết thúc, bao gồm cả các tranh chấp pháp lý và quyết định của tòa án. Tương tự 'vụ án' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de rechtszaak
De rechtszaak werd live uitgezonden op televisie.
(Vụ kiện được phát sóng trực tiếp trên truyền hình.)
Số nhiều de rechtszaken
De rechtszaken tegen het bedrijf stapelden zich op.
(Các vụ kiện chống lại công ty ngày càng chồng chất.)
Thể giảm nhẹ het rechtszaakje
Het rechtszaakje duurde slechts een paar uur.
(Vụ kiện nhỏ chỉ kéo dài vài giờ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De rechtszaak tegen de verdachte duurde erg lang."

    "Vụ kiện chống lại bị cáo kéo dài rất lâu."

  • "Het is belangrijk om te weten of het 'de' of 'het' is, omdat het de betekenis van de zin kan veranderen."

    "Điều quan trọng là phải biết đó là 'de' hay 'het', vì nó có thể thay đổi ý nghĩa của câu."

  • "Omdat hij ziek was, kon hij niet aan de rechtszaak deelnemen."

    "Vì anh ấy bị ốm, anh ấy không thể tham gia vào vụ kiện."