de rechtszaak
Định nghĩa "de rechtszaak" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een juridische procedure die door een persoon of organisatie wordt ingesteld tegen een ander voor de rechtbank.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hành động pháp lý được một người hoặc tổ chức khởi kiện chống lại người khác trước tòa án.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De rechtszaak duurde langer dan verwacht."
"Vụ kiện kéo dài hơn dự kiến."
"Hij verloor de rechtszaak en moest een hoge schadevergoeding betalen."
"Anh ấy đã thua kiện và phải bồi thường thiệt hại cao."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'rechtszaken'. 'Rechtszaak' đề cập đến toàn bộ quá trình tố tụng trước tòa án, từ khi bắt đầu đến khi kết thúc, bao gồm cả các tranh chấp pháp lý và quyết định của tòa án. Tương tự 'vụ án' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de rechtszaak | De rechtszaak werd live uitgezonden op televisie. (Vụ kiện được phát sóng trực tiếp trên truyền hình.) |
| Số nhiều | de rechtszaken | De rechtszaken tegen het bedrijf stapelden zich op. (Các vụ kiện chống lại công ty ngày càng chồng chất.) |
| Thể giảm nhẹ | het rechtszaakje | Het rechtszaakje duurde slechts een paar uur. (Vụ kiện nhỏ chỉ kéo dài vài giờ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De rechtszaak tegen de verdachte duurde erg lang."
"Vụ kiện chống lại bị cáo kéo dài rất lâu."
-
"Het is belangrijk om te weten of het 'de' of 'het' is, omdat het de betekenis van de zin kan veranderen."
"Điều quan trọng là phải biết đó là 'de' hay 'het', vì nó có thể thay đổi ý nghĩa của câu."
-
"Omdat hij ziek was, kon hij niet aan de rechtszaak deelnemen."
"Vì anh ấy bị ốm, anh ấy không thể tham gia vào vụ kiện."
