(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de zaak
A2
zelfstandig naamwoord A2 Tổng quát

de zaak

/dǝ zɑːk/
đồ vật
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de zaak" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een ding dat je kunt zien of aanraken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những vật thể có thể nhìn thấy hoặc chạm vào.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie onderzoekt de zaak."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ án."

  • "Het is een ingewikkelde zaak."

    "Đó là một vấn đề phức tạp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Zaak là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'zaak' là 'zaken'. Từ này có thể mang nghĩa 'vụ việc', 'công việc', 'sự vụ' tùy thuộc vào ngữ cảnh, tương tự như 'đồ vật' nhưng rộng hơn.

Ví dụ:
- Dit is een interessante zaak. (Đây là một vụ việc thú vị.)
- De politie onderzoekt de zaak. (Cảnh sát đang điều tra vụ án.)
- Hij heeft veel zaken te regelen. (Anh ấy có nhiều việc phải giải quyết.)

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de zaak
De zaak is nog niet opgelost.
(Vụ việc vẫn chưa được giải quyết.)
Số nhiều de zaken
Hij regelt zijn zaken goed.
(Anh ấy giải quyết công việc của mình rất tốt.)
Thể giảm nhẹ het zaakje
Het is maar een klein zaakje.
(Đó chỉ là một việc nhỏ.)