(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het proces
B2
zelfstandig naamwoord B2 Luật

het proces

/prɔˈsɛs/
kiện tụng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het proces" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het geheel van handelingen dat ergens toe behoort; de gang van zaken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình thực hiện hành động pháp lý; kiện tụng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De rechtbank behandelt het proces volgende week."

    "Tòa án sẽ thụ lý vụ kiện vào tuần tới."

  • "Het bedrijf heeft een langdurig vergunningsproces doorlopen."

    "Công ty đã trải qua một quy trình xin giấy phép kéo dài."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'het proces' là danh từ trung tính, vì vậy luôn đi kèm với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'het proces' là 'de processen'. Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, không chỉ pháp lý mà còn trong các quy trình, sự việc.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het proces
Het proces van de aanvraag duurt lang.
(Quá trình của đơn đăng ký kéo dài.)
Số nhiều de processen
De processen in de fabriek zijn geautomatiseerd.
(Các quy trình trong nhà máy đã được tự động hóa.)
Thể giảm nhẹ het procesje
We moeten even een klein procesje doorlopen.
(Chúng ta cần phải trải qua một quy trình nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het hele proces van de sollicitatie duurde langer dan verwacht."

    "Toàn bộ quá trình ứng tuyển kéo dài hơn dự kiến."

  • "De eerste stap in het proces is het invullen van het aanmeldingsformulier."

    "Bước đầu tiên trong quy trình là điền vào mẫu đăng ký."

  • "Ze legde het complexe proces van data-analyse gedetailleerd uit."

    "Cô ấy giải thích chi tiết quy trình phân tích dữ liệu phức tạp."