het proces
Định nghĩa "het proces" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het geheel van handelingen dat ergens toe behoort; de gang van zaken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình thực hiện hành động pháp lý; kiện tụng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De rechtbank behandelt het proces volgende week."
"Tòa án sẽ thụ lý vụ kiện vào tuần tới."
"Het bedrijf heeft een langdurig vergunningsproces doorlopen."
"Công ty đã trải qua một quy trình xin giấy phép kéo dài."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'het proces' là danh từ trung tính, vì vậy luôn đi kèm với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'het proces' là 'de processen'. Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, không chỉ pháp lý mà còn trong các quy trình, sự việc.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het proces | Het proces van de aanvraag duurt lang. (Quá trình của đơn đăng ký kéo dài.) |
| Số nhiều | de processen | De processen in de fabriek zijn geautomatiseerd. (Các quy trình trong nhà máy đã được tự động hóa.) |
| Thể giảm nhẹ | het procesje | We moeten even een klein procesje doorlopen. (Chúng ta cần phải trải qua một quy trình nhỏ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het hele proces van de sollicitatie duurde langer dan verwacht."
"Toàn bộ quá trình ứng tuyển kéo dài hơn dự kiến."
-
"De eerste stap in het proces is het invullen van het aanmeldingsformulier."
"Bước đầu tiên trong quy trình là điền vào mẫu đăng ký."
-
"Ze legde het complexe proces van data-analyse gedetailleerd uit."
"Cô ấy giải thích chi tiết quy trình phân tích dữ liệu phức tạp."
